Phân tích chất lượng không khí lịch sử St Thomas, Ontario, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
St Thomas, Ontario, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
St Thomas, Ontario, Canada
7 AM1st Oct 2026
7 PM
6 AM2nd Oct 2026
44AQI
21AQI
52AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của St Thomas đã đạt điểm cao nhất là 52 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
St Thomas, Ontario, Canada
24°C19/29°C
21°C17/25°C
20°C17/26°C
18°C13/24°C
18°C12/24°C
19°C12/24°C
23°C20/27°C
21°C18/26°C
18°C11/24°C
20°C15/25°C
21°C15/26°C
16°C13/20°C
20°C18/24°C
21°C20/23°C
20°C18/22°C
18°C14/22°C
17°C16/19°C
17°C14/19°C
14°C12/16°C
15°C11/18°C
16°C14/18°C
16°C14/17°C
15°C12/17°C
16°C12/20°C
17°C14/21°C
16°C13/19°C
17°C14/20°C
19°C17/21°C
20°C18/24°C
15°C10/19°C
33AQI
28AQI
34AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
St Thomas, Ontario, Canada
85%
230
14%
37
1%
3
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
St Thomas, Ontario, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
9AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
59AQI (US)
83AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
76AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
83AQI (US)
79AQI (US)
102AQI (US)
114AQI (US)
62AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
31AQI (US)
71AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
95AQI (US)
75AQI (US)
58AQI (US)
80AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
64AQI (US)
81AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
61AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
66AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
56AQI (US)
89AQI (US)
212AQI (US)
117AQI (US)
86AQI (US)
79AQI (US)
65AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
50AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 256AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202534AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 849AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 522AQI (US)
202433AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 137AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1126AQI (US)
202341AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 673AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
202233AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 637AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 821AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 748AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
202033AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 637AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1028AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
St Thomas's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của 12.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (33), 2021 (36), 2022 (33), 2023 (41), 2024 (33), 2025 (34).