Phân tích chất lượng không khí lịch sử Kitchener, Waterloo, Ontario, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Kitchener, Waterloo, Ontario, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 3rd Oct - 4th Oct 2026
Kitchener, Waterloo, Ontario, Canada
7 AM3rd Oct 2026
7 PM
6 AM4th Oct 2026
58AQI
20AQI
46AQI
20AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Kitchener đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm giữa 3rd Oct và 4th Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Kitchener, Waterloo, Ontario, Canada
19°C14/24°C
18°C13/24°C
18°C11/27°C
18°C11/26°C
20°C16/24°C
19°C14/25°C
17°C8/25°C
18°C10/26°C
18°C12/22°C
13°C9/18°C
17°C12/22°C
20°C16/23°C
18°C16/22°C
15°C12/20°C
13°C10/16°C
14°C10/19°C
10°C6/13°C
10°C6/15°C
12°C7/17°C
12°C9/17°C
13°C8/19°C
15°C9/21°C
16°C11/22°C
15°C11/20°C
17°C13/22°C
17°C14/22°C
18°C16/22°C
14°C9/18°C
10°C6/16°C
12°C7/19°C
34AQI
27AQI
33AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Kitchener, Waterloo, Ontario, Canada
82%
223
16%
44
1%
4
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 277 ngày trong năm 2026 (Còn lại 88 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 277 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Kitchener, Waterloo, Ontario, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
7AQI (US)
7AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
66AQI (US)
89AQI (US)
60AQI (US)
71AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
39AQI (US)
11AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
76AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
84AQI (US)
80AQI (US)
103AQI (US)
116AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
59AQI (US)
33AQI (US)
72AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
96AQI (US)
76AQI (US)
58AQI (US)
78AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
65AQI (US)
81AQI (US)
41AQI (US)
59AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
66AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
49AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
148AQI (US)
214AQI (US)
220AQI (US)
126AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
66AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
60AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202642AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 760AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 831AQI (US)
202535AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 848AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 524AQI (US)
202433AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 137AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1125AQI (US)
202342AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 672AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
202235AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 639AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 817AQI (US)
202137AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 746AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1030AQI (US)
202032AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1024AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Kitchener's hàng năm 2026 AQI (US) (42) cho thấy sự thay đổi trung bình của 18.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (32), 2021 (37), 2022 (35), 2023 (42), 2024 (33), 2025 (35).