Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hackmatack Road, Wellington, Prince Edward Island, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 11
Hackmatack Road, Wellington, Prince Edward Island, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th November ):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2025 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 18 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Nov - 28th Nov 2025
Hackmatack Road, Wellington, Prince Edward Island, Canada
7 AM27th Nov 2025
4 PM
6 AM28th Nov 2025
18AQI
11AQI
44AQI
11AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hackmatack Road đã đạt điểm cao nhất là 44 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 11, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm giữa 27th Nov và 28th Nov 2025.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Oct - Nov 2025
Hackmatack Road, Wellington, Prince Edward Island, Canada
--°C/°C
9°C5/11°C
13°C11/14°C
9°C7/10°C
6°C5/10°C
5°C1/10°C
6°C5/7°C
6°C3/12°C
5°C3/7°C
3°C1/7°C
6°C2/11°C
3°C0/5°C
5°C1/9°C
12°C5/15°C
3°C1/7°C
3°C1/6°C
3°C1/4°C
1°C0/2°C
3°C0/6°C
4°C2/5°C
2°C1/4°C
2°C1/7°C
1°C-1/6°C
0°C-4/7°C
4°C1/8°C
1°C0/5°C
1°C-2/6°C
1°C-2/8°C
4°C1/7°C
6°C2/11°C
3°C1/7°C
23AQI
17AQI
25AQI
16AQI
Ngày trong năm 2025 So với Chất lượng Không khí
Hackmatack Road, Wellington, Prince Edward Island, Canada
97%
239
3%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 333 ngày trong năm 2025 (Còn lại 32 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 97%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2025, 97% trong 333 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hackmatack Road, Wellington, Prince Edward Island, Canada
Mức AQI trong năm 2025
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
17AQI
16AQI
16AQI
18AQI
17AQI
16AQI
17AQI
17AQI
17AQI
17AQI
14AQI
16AQI
14AQI
16AQI
16AQI
20AQI
17AQI
12AQI
20AQI
14AQI
17AQI
15AQI
12AQI
17AQI
16AQI
26AQI
23AQI
13AQI
13AQI
16AQI
19AQI
12AQI
18AQI
24AQI
26AQI
15AQI
20AQI
20AQI
16AQI
14AQI
18AQI
17AQI
16AQI
15AQI
13AQI
14AQI
16AQI
16AQI
19AQI
31AQI
31AQI
20AQI
14AQI
14AQI
19AQI
19AQI
19AQI
14AQI
11AQI
18AQI
15AQI
20AQI
26AQI
30AQI
19AQI
18AQI
24AQI
23AQI
21AQI
22AQI
29AQI
41AQI
48AQI
37AQI
38AQI
39AQI
28AQI
51AQI
31AQI
21AQI
23AQI
26AQI
26AQI
20AQI
19AQI
20AQI
17AQI
15AQI
29AQI
35AQI
40AQI
19AQI
17AQI
19AQI
17AQI
18AQI
27AQI
27AQI
31AQI
34AQI
23AQI
26AQI
36AQI
25AQI
23AQI
28AQI
27AQI
24AQI
25AQI
22AQI
23AQI
42AQI
38AQI
21AQI
27AQI
28AQI
24AQI
17AQI
21AQI
26AQI
32AQI
28AQI
34AQI
51AQI
50AQI
52AQI
56AQI
34AQI
21AQI
46AQI
76AQI
40AQI
21AQI
26AQI
30AQI
34AQI
35AQI
50AQI
56AQI
53AQI
45AQI
23AQI
15AQI
27AQI
15AQI
16AQI
16AQI
17AQI
20AQI
22AQI
30AQI
25AQI
17AQI
17AQI
19AQI
19AQI
18AQI
20AQI
20AQI
22AQI
28AQI
23AQI
21AQI
23AQI
20AQI
18AQI
17AQI
18AQI
19AQI
17AQI
17AQI
18AQI
19AQI
19AQI
23AQI
21AQI
18AQI
14AQI
14AQI
14AQI
17AQI
16AQI
14AQI
13AQI
15AQI
23AQI
20AQI
20AQI
15AQI
21AQI
33AQI
35AQI
34AQI
44AQI
48AQI
30AQI
24AQI
22AQI
26AQI
32AQI
22AQI
23AQI
22AQI
27AQI
27AQI
27AQI
25AQI
24AQI
22AQI
22AQI
25AQI
27AQI
33AQI
31AQI
24AQI
21AQI
27AQI
24AQI
20AQI
19AQI
15AQI
21AQI
16AQI
14AQI
14AQI
16AQI
22AQI
23AQI
19AQI
18AQI
14AQI
21AQI
15AQI
15AQI
24AQI
14AQI
13AQI
17AQI
28AQI
47AQI
35AQI
18AQI
28AQI
32AQI
30AQI
18AQI
17AQI
17AQI
18AQI
27AQI
31AQI
29AQI
19AQI
27AQI
21AQI
Số ngày
202524AQI
Mức AQI cao nhất ghi nhận vào
Tháng 731AQI
Mức AQI thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 317AQI
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 1 năm qua
Hackmatack Road's hàng năm 2025 AQI (24) cho thấy sự thay đổi trung bình của NaN% (cải thiện AQI) so với các năm trước: .