Phân tích chất lượng không khí lịch sử Abitibi, Amos, Quebec, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Abitibi, Amos, Quebec, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 36 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Abitibi, Amos, Quebec, Canada
6 AM27th Sep 2026
7 PM
5 AM28th Sep 2026
60AQI
21AQI
68AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Abitibi đã đạt điểm cao nhất là 68 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Abitibi, Amos, Quebec, Canada
15°C9/21°C
16°C6/25°C
17°C14/20°C
19°C16/23°C
16°C13/20°C
15°C14/18°C
15°C12/20°C
16°C8/24°C
16°C10/22°C
14°C7/19°C
18°C15/22°C
11°C8/16°C
13°C5/22°C
18°C12/23°C
12°C9/15°C
9°C4/14°C
10°C8/16°C
12°C8/17°C
12°C7/18°C
6°C3/9°C
7°C1/14°C
6°C3/11°C
6°C4/11°C
8°C2/14°C
10°C5/17°C
11°C6/17°C
11°C7/17°C
13°C9/19°C
14°C9/20°C
14°C10/20°C
33AQI
26AQI
33AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Abitibi, Amos, Quebec, Canada
93%
250
7%
18
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 93%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 93% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Abitibi, Amos, Quebec, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
17AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
10AQI (US)
13AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
9AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202633AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 742AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202525AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 739AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 416AQI (US)
202423AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 835AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1116AQI (US)
202333AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 6102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1019AQI (US)
202223AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 229AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 815AQI (US)
202125AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 840AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 916AQI (US)
202022AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1015AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Abitibi's hàng năm 2026 AQI (US) (33) cho thấy sự thay đổi trung bình của 33.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (22), 2021 (25), 2022 (23), 2023 (33), 2024 (23), 2025 (25).