Phân tích chất lượng không khí lịch sử Quebec City, Quebec, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Quebec City, Quebec, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 38 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Quebec City, Quebec, Canada
6 AM1st Oct 2026
6 PM
5 AM2nd Oct 2026
56AQI
26AQI
36AQI
24AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Quebec City đã đạt điểm cao nhất là 56 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 24, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Quebec City, Quebec, Canada
16°C15/18°C
17°C15/19°C
15°C14/18°C
15°C9/22°C
17°C9/26°C
16°C11/21°C
14°C8/21°C
17°C11/22°C
13°C8/18°C
14°C6/22°C
16°C14/19°C
13°C9/15°C
12°C6/17°C
17°C13/22°C
15°C11/20°C
13°C8/17°C
10°C6/17°C
11°C7/16°C
11°C7/16°C
10°C5/15°C
11°C6/17°C
13°C7/21°C
14°C9/21°C
15°C11/20°C
14°C13/17°C
11°C9/12°C
12°C10/15°C
13°C9/18°C
16°C10/25°C
16°C10/18°C
33AQI
27AQI
34AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Quebec City, Quebec, Canada
89%
241
11%
30
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 89%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 89% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Quebec City, Quebec, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
16AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
66AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202532AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1042AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 841AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
202339AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 662AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1129AQI (US)
202230AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 821AQI (US)
202132AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 844AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
202029AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Quebec City's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 14.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (29), 2021 (32), 2022 (30), 2023 (39), 2024 (29), 2025 (32).