Phân tích chất lượng không khí lịch sử Rouyn Noranda, Quebec, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Rouyn Noranda, Quebec, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 33 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Jul - 28th Jul 2026
Rouyn Noranda, Quebec, Canada
5 AM27th Jul 2026
9 PM
4 AM28th Jul 2026
42AQI
22AQI
41AQI
36AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Rouyn Noranda đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày giữa 27th Jul và 28th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Rouyn Noranda, Quebec, Canada
22°C12/31°C
21°C18/27°C
25°C19/31°C
25°C20/30°C
23°C18/27°C
18°C12/24°C
17°C9/24°C
21°C12/29°C
23°C15/30°C
21°C17/27°C
20°C14/26°C
18°C12/24°C
18°C9/26°C
21°C14/29°C
24°C18/31°C
26°C19/32°C
20°C15/25°C
16°C13/20°C
17°C9/26°C
15°C12/17°C
15°C9/22°C
17°C13/23°C
17°C12/22°C
11°C9/16°C
17°C10/25°C
21°C15/27°C
19°C14/24°C
19°C14/23°C
19°C15/24°C
18°C15/21°C
43AQI
38AQI
45AQI
38AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Rouyn Noranda, Quebec, Canada
91%
186
9%
19
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 209 ngày trong năm 2026 (Còn lại 156 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 91%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 91% trong 209 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Rouyn Noranda, Quebec, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
20AQI (US)
38AQI (US)
20AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
11AQI (US)
16AQI (US)
13AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202529AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 843AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 519AQI (US)
202431AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 742AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1118AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 6105AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1223AQI (US)
202231AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 343AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202130AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 918AQI (US)
202026AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 630AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1021AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Rouyn Noranda's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 14.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (26), 2021 (30), 2022 (31), 2023 (40), 2024 (31), 2025 (29).