Phân tích chất lượng không khí lịch sử Shannon, Quebec, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Shannon, Quebec, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 24 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Shannon, Quebec, Canada
6 AM28th Sep 2026
7 PM
5 AM29th Sep 2026
53AQI
17AQI
38AQI
20AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Shannon đã đạt điểm cao nhất là 53 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Shannon, Quebec, Canada
15°C8/21°C
15°C9/23°C
17°C12/23°C
16°C15/17°C
17°C15/18°C
15°C13/19°C
15°C10/22°C
17°C9/27°C
16°C11/22°C
14°C8/21°C
17°C12/22°C
13°C9/20°C
14°C6/22°C
16°C13/19°C
12°C8/15°C
11°C5/17°C
16°C11/22°C
15°C10/21°C
13°C7/17°C
9°C5/16°C
11°C7/15°C
10°C6/15°C
9°C4/16°C
11°C5/18°C
12°C6/21°C
14°C9/21°C
15°C11/21°C
15°C13/18°C
11°C9/13°C
12°C10/16°C
33AQI
26AQI
35AQI
27AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Shannon, Quebec, Canada
91%
243
9%
25
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 91%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 91% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Shannon, Quebec, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
31AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
16AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
62AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
59AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 141AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 627AQI (US)
202531AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1242AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 419AQI (US)
202423AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 830AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1114AQI (US)
202332AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 665AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 123AQI (US)
202226AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 132AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1219AQI (US)
202127AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 838AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 917AQI (US)
202020AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 816AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Shannon's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 35.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (20), 2021 (27), 2022 (26), 2023 (32), 2024 (23), 2025 (31).