Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sorel Tracy, Quebec, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Sorel Tracy, Quebec, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 38 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Sorel Tracy, Quebec, Canada
6 AM28th Sep 2026
7 PM
5 AM29th Sep 2026
52AQI
14AQI
36AQI
20AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sorel Tracy đã đạt điểm cao nhất là 52 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 14, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Sorel Tracy, Quebec, Canada
17°C10/24°C
18°C12/26°C
19°C14/25°C
21°C18/25°C
19°C15/24°C
17°C15/20°C
17°C13/24°C
19°C12/28°C
18°C14/24°C
16°C11/22°C
18°C12/21°C
14°C9/21°C
15°C8/23°C
19°C15/22°C
14°C10/17°C
12°C6/18°C
19°C15/24°C
16°C11/23°C
15°C7/20°C
10°C5/16°C
12°C7/18°C
12°C7/16°C
11°C6/17°C
12°C6/18°C
13°C6/20°C
15°C9/23°C
16°C11/22°C
16°C13/21°C
12°C10/15°C
14°C11/18°C
33AQI
27AQI
33AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sorel Tracy, Quebec, Canada
94%
254
6%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 94%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 94% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sorel Tracy, Quebec, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
23AQI (US)
48AQI (US)
27AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 625AQI (US)
202534AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 521AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 235AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1122AQI (US)
202335AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 645AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1125AQI (US)
202235AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 819AQI (US)
202132AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 242AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 920AQI (US)
202028AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Sorel Tracy's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 9.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (28), 2021 (32), 2022 (35), 2023 (35), 2024 (29), 2025 (34).