Phân tích chất lượng không khí lịch sử Prince Albert, Saskatchewan, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Prince Albert, Saskatchewan, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 56 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Jul - 29th Jul 2026
Prince Albert, Saskatchewan, Canada
4 AM28th Jul 2026
9 PM
3 AM29th Jul 2026
66AQI
42AQI
60AQI
46AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Prince Albert đã đạt điểm cao nhất là 66 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 42, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 28th Jul và 29th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Prince Albert, Saskatchewan, Canada
15°C13/19°C
15°C13/18°C
16°C10/21°C
16°C11/20°C
19°C12/24°C
17°C12/22°C
16°C11/21°C
17°C10/23°C
18°C11/24°C
18°C13/24°C
18°C11/25°C
21°C13/27°C
22°C16/29°C
19°C15/24°C
18°C11/24°C
19°C14/26°C
20°C16/26°C
22°C15/29°C
22°C16/28°C
20°C16/24°C
19°C16/24°C
19°C15/24°C
20°C13/26°C
22°C15/30°C
21°C14/28°C
23°C14/31°C
22°C15/28°C
22°C15/29°C
21°C14/28°C
21°C15/27°C
52AQI
43AQI
46AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Prince Albert, Saskatchewan, Canada
88%
181
12%
25
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 210 ngày trong năm 2026 (Còn lại 155 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 88%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 88% trong 210 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Prince Albert, Saskatchewan, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
66AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
44AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 629AQI (US)
202535AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 955AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 521AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 952AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 38AQI (US)
202316AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1216AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1112AQI (US)
202230AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1041AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 422AQI (US)
202145AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 787AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 45AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Prince Albert's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 30.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2021 (45), 2022 (30), 2023 (16), 2024 (29), 2025 (35).