Phân tích chất lượng không khí lịch sử Prince Albert, Saskatchewan, Canada
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Prince Albert, Saskatchewan, Canada
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 44 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Prince Albert, Saskatchewan, Canada
6 AM27th Sep 2026
7 PM
5 AM28th Sep 2026
51AQI
16AQI
62AQI
19AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Prince Albert đã đạt điểm cao nhất là 62 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Prince Albert, Saskatchewan, Canada
16°C13/20°C
12°C10/14°C
17°C12/22°C
19°C15/22°C
17°C13/22°C
20°C16/25°C
19°C13/24°C
13°C9/17°C
9°C9/11°C
12°C8/18°C
17°C13/21°C
16°C14/19°C
9°C6/13°C
7°C5/10°C
9°C5/13°C
11°C6/14°C
8°C3/12°C
10°C7/14°C
13°C7/18°C
15°C12/20°C
13°C10/17°C
14°C11/19°C
16°C12/20°C
17°C12/22°C
18°C14/23°C
17°C12/20°C
19°C13/25°C
14°C6/20°C
10°C4/14°C
13°C8/18°C
48AQI
44AQI
50AQI
45AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Prince Albert, Saskatchewan, Canada
81%
217
19%
51
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 81%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 81% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Prince Albert, Saskatchewan, Canada
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
22AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
12AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
12AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
66AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 852AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 629AQI (US)
202535AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 955AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 521AQI (US)
202429AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 952AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 38AQI (US)
202316AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1216AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1112AQI (US)
202230AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1041AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 422AQI (US)
202145AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 787AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 45AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Prince Albert's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của 41.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2021 (45), 2022 (30), 2023 (16), 2024 (29), 2025 (35).