Phân tích chất lượng không khí lịch sử Faya, Borkou, Chad
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Faya, Borkou, Chad
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 48 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Faya, Borkou, Chad
5 AM28th Sep 2026
5 PM
4 AM29th Sep 2026
68AQI
27AQI
62AQI
38AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Faya đã đạt điểm cao nhất là 68 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Faya, Borkou, Chad
36°C31/41°C
36°C31/40°C
35°C30/40°C
36°C31/41°C
36°C30/40°C
36°C31/41°C
36°C31/42°C
35°C29/39°C
33°C29/38°C
34°C29/39°C
36°C31/41°C
36°C29/41°C
36°C31/42°C
36°C30/41°C
36°C31/41°C
37°C32/43°C
38°C34/43°C
37°C33/42°C
35°C28/41°C
35°C29/41°C
35°C30/40°C
34°C28/38°C
34°C29/40°C
35°C30/41°C
36°C31/42°C
36°C31/42°C
36°C32/41°C
36°C29/41°C
34°C27/39°C
34°C26/40°C
65AQI
52AQI
63AQI
56AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Faya, Borkou, Chad
36%
96
62%
167
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 36%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 36% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Faya, Borkou, Chad
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
51AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
85AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
55AQI (US)
81AQI (US)
86AQI (US)
74AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
62AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
46AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
74AQI (US)
50AQI (US)
75AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
57AQI (US)
148AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
82AQI (US)
105AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
130AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
67AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
21AQI (US)
45AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
102AQI (US)
78AQI (US)
62AQI (US)
76AQI (US)
79AQI (US)
80AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
85AQI (US)
89AQI (US)
69AQI (US)
105AQI (US)
75AQI (US)
81AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
63AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
79AQI (US)
88AQI (US)
86AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
73AQI (US)
58AQI (US)
Số ngày
202657AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 873AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 546AQI (US)
202564AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1046AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Faya's hàng năm 2026 AQI (US) (57) cho thấy sự thay đổi trung bình của -10.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (64).