Phân tích chất lượng không khí lịch sử Concepcion, Biobio, Chile
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Concepcion, Biobio, Chile
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Concepcion, Biobio, Chile
7 AM27th Sep 2026
7 PM
6 AM28th Sep 2026
40AQI
16AQI
62AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Concepcion đã đạt điểm cao nhất là 62 vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Concepcion, Biobio, Chile
11°C8/13°C
12°C10/13°C
12°C9/14°C
11°C9/13°C
10°C8/13°C
9°C5/14°C
9°C5/15°C
8°C3/16°C
9°C6/12°C
9°C6/13°C
10°C7/13°C
10°C8/13°C
9°C7/12°C
10°C6/15°C
9°C4/16°C
12°C8/18°C
14°C10/20°C
12°C9/16°C
13°C9/18°C
13°C9/19°C
12°C11/13°C
11°C9/13°C
10°C6/14°C
10°C7/14°C
12°C10/13°C
13°C12/13°C
13°C12/14°C
13°C10/15°C
13°C11/14°C
11°C9/14°C
44AQI
24AQI
61AQI
26AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Concepcion, Biobio, Chile
72%
191
28%
76
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 72%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 72% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Concepcion, Biobio, Chile
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
37AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
74AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
94AQI (US)
93AQI (US)
86AQI (US)
81AQI (US)
61AQI (US)
36AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
69AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
73AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
84AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
71AQI (US)
89AQI (US)
71AQI (US)
76AQI (US)
90AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
46AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
78AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
55AQI (US)
63AQI (US)
82AQI (US)
88AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
Số ngày
202644AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 664AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 431AQI (US)
202554AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 6101AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1231AQI (US)
202449AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 586AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 233AQI (US)
202351AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 278AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1126AQI (US)
202251AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8118AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 126AQI (US)
202159AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7100AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1131AQI (US)
202057AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 590AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1228AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Concepcion's hàng năm 2026 AQI (US) (44) cho thấy sự thay đổi trung bình của -17.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (57), 2021 (59), 2022 (51), 2023 (51), 2024 (49), 2025 (54).