Phân tích chất lượng không khí lịch sử Rancagua Ii, Rancagua, Libertador General Bernardo O Higgins, Chile
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Rancagua Ii, Rancagua, Libertador General Bernardo O Higgins, Chile
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 109 trong phạm vi Kém chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Rancagua Ii, Rancagua, Libertador General Bernardo O Higgins, Chile
7 AM14th Jul 2026
5 PM
6 AM15th Jul 2026
125AQI
85AQI
144AQI
88AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Rancagua Ii đã đạt điểm cao nhất là 144 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 85, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Rancagua Ii, Rancagua, Libertador General Bernardo O Higgins, Chile
15°C11/21°C
14°C10/19°C
11°C8/16°C
11°C7/18°C
9°C5/15°C
6°C2/12°C
5°C1/12°C
5°C0/13°C
8°C3/14°C
11°C6/20°C
9°C5/16°C
7°C3/13°C
7°C1/16°C
8°C3/16°C
8°C4/16°C
6°C1/12°C
6°C0/14°C
6°C0/14°C
7°C2/13°C
8°C3/15°C
12°C6/21°C
15°C10/23°C
14°C12/17°C
15°C12/20°C
13°C10/15°C
13°C9/21°C
16°C11/24°C
14°C10/21°C
12°C9/15°C
13°C9/19°C
105AQI
68AQI
131AQI
68AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Rancagua Ii, Rancagua, Libertador General Bernardo O Higgins, Chile
66%
127
19%
36
15%
29
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 66%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 66% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 34% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Rancagua Ii, Rancagua, Libertador General Bernardo O Higgins, Chile
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
47AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
71AQI (US)
65AQI (US)
125AQI (US)
132AQI (US)
98AQI (US)
105AQI (US)
141AQI (US)
150AQI (US)
145AQI (US)
132AQI (US)
125AQI (US)
133AQI (US)
147AQI (US)
118AQI (US)
84AQI (US)
126AQI (US)
107AQI (US)
80AQI (US)
99AQI (US)
112AQI (US)
127AQI (US)
125AQI (US)
120AQI (US)
145AQI (US)
130AQI (US)
95AQI (US)
96AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
109AQI (US)
86AQI (US)
84AQI (US)
102AQI (US)
77AQI (US)
85AQI (US)
99AQI (US)
98AQI (US)
107AQI (US)
122AQI (US)
126AQI (US)
99AQI (US)
99AQI (US)
97AQI (US)
140AQI (US)
119AQI (US)
101AQI (US)
98AQI (US)
106AQI (US)
88AQI (US)
109AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
55AQI (US)
107AQI (US)
108AQI (US)
Số ngày
202657AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7108AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 430AQI (US)
202571AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7136AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 144AQI (US)
202468AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1137AQI (US)
202371AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1142AQI (US)
202279AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 6130AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 134AQI (US)
202173AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1138AQI (US)
202081AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 6120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1246AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Rancagua Ii's hàng năm 2026 AQI (US) (57) cho thấy sự thay đổi trung bình của -22.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (81), 2021 (73), 2022 (79), 2023 (71), 2024 (68), 2025 (71).