Phân tích chất lượng không khí lịch sử Longyan, Fujian, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Longyan, Fujian, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 62 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Sep - 24th Sep 2026
Longyan, Fujian, China
5 AM23rd Sep 2026
6 PM
4 AM24th Sep 2026
57AQI
32AQI
55AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Longyan đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 29, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm giữa 23rd Sep và 24th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Longyan, Fujian, China
23°C21/25°C
25°C21/29°C
26°C22/31°C
22°C21/23°C
23°C21/26°C
24°C21/28°C
22°C20/23°C
21°C20/23°C
20°C19/21°C
21°C19/25°C
24°C21/26°C
23°C20/25°C
24°C20/29°C
25°C21/29°C
23°C20/28°C
22°C19/26°C
22°C18/26°C
21°C19/24°C
24°C21/27°C
24°C21/29°C
24°C21/28°C
22°C20/26°C
23°C18/28°C
24°C20/29°C
26°C21/30°C
25°C21/30°C
24°C21/28°C
23°C20/28°C
23°C20/27°C
23°C19/28°C
59AQI
41AQI
50AQI
42AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Longyan, Fujian, China
52%
139
47%
126
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 267 ngày trong năm 2026 (Còn lại 98 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 52%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 52% trong 267 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 48% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Longyan, Fujian, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
67AQI (US)
26AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
85AQI (US)
79AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
97AQI (US)
99AQI (US)
102AQI (US)
99AQI (US)
104AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
75AQI (US)
79AQI (US)
61AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
82AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
93AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
92AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
69AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
40AQI (US)
22AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
65AQI (US)
71AQI (US)
84AQI (US)
66AQI (US)
81AQI (US)
84AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
16AQI (US)
57AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
61AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
59AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
74AQI (US)
68AQI (US)
49AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
10AQI (US)
23AQI (US)
70AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
64AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
47AQI (US)
24AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
33AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
64AQI (US)
79AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
Số ngày
202649AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 170AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 734AQI (US)
202562AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 184AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 948AQI (US)
202457AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 185AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 737AQI (US)
202362AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 385AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 741AQI (US)
202262AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 179AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 632AQI (US)
202167AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 192AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 642AQI (US)
202061AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 480AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 642AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Longyan's hàng năm 2026 AQI (US) (49) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (61), 2021 (67), 2022 (62), 2023 (62), 2024 (57), 2025 (62).