Phân tích chất lượng không khí lịch sử Baiyin, Gansu, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Baiyin, Gansu, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 50 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Baiyin, Gansu, China
6 AM1st Oct 2026
7 PM
5 AM2nd Oct 2026
76AQI
43AQI
68AQI
41AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Baiyin đã đạt điểm cao nhất là 76 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 41, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Baiyin, Gansu, China
22°C17/28°C
21°C17/26°C
24°C18/30°C
20°C16/24°C
14°C13/15°C
12°C10/13°C
11°C10/13°C
15°C11/20°C
17°C13/22°C
18°C16/20°C
18°C15/22°C
18°C14/23°C
19°C15/23°C
19°C16/23°C
20°C15/25°C
21°C17/26°C
15°C13/19°C
16°C13/20°C
18°C13/23°C
20°C16/24°C
18°C12/22°C
16°C13/20°C
19°C15/24°C
20°C17/23°C
17°C13/20°C
16°C12/21°C
18°C14/23°C
11°C7/17°C
13°C8/19°C
17°C13/22°C
39AQI
28AQI
38AQI
34AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Baiyin, Gansu, China
64%
175
35%
97
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 64%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 64% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 36% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Baiyin, Gansu, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
53AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
88AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
81AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
78AQI (US)
94AQI (US)
118AQI (US)
140AQI (US)
97AQI (US)
104AQI (US)
90AQI (US)
82AQI (US)
88AQI (US)
88AQI (US)
70AQI (US)
89AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
75AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
69AQI (US)
98AQI (US)
84AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
83AQI (US)
54AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
74AQI (US)
83AQI (US)
72AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
82AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
27AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
43AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
56AQI (US)
Số ngày
202645AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 164AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 831AQI (US)
202578AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1248AQI (US)
202484AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2131AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 856AQI (US)
202391AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 962AQI (US)
202289AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 858AQI (US)
202190AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3254AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 948AQI (US)
202080AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 859AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Baiyin's hàng năm 2026 AQI (US) (45) cho thấy sự thay đổi trung bình của -47.07% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (80), 2021 (90), 2022 (89), 2023 (91), 2024 (84), 2025 (78).