Phân tích chất lượng không khí lịch sử Beidao, Gansu, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Beidao, Gansu, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 37 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Beidao, Gansu, China
6 AM30th Sep 2026
7 PM
5 AM1st Oct 2026
38AQI
23AQI
28AQI
20AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Beidao đã đạt điểm cao nhất là 38 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Beidao, Gansu, China
20°C13/28°C
19°C12/28°C
19°C12/26°C
21°C14/30°C
21°C16/27°C
17°C15/20°C
14°C13/15°C
12°C11/13°C
14°C12/19°C
16°C11/23°C
15°C11/20°C
18°C15/23°C
17°C14/23°C
17°C12/21°C
17°C13/23°C
18°C12/25°C
15°C13/17°C
14°C12/15°C
14°C12/20°C
17°C12/23°C
17°C12/25°C
17°C15/21°C
15°C13/16°C
17°C13/23°C
16°C13/22°C
15°C14/17°C
13°C12/17°C
15°C11/21°C
12°C10/17°C
13°C8/21°C
51AQI
46AQI
56AQI
48AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Beidao, Gansu, China
39%
107
53%
145
8%
22
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 39%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 39% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Beidao, Gansu, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
81AQI (US)
92AQI (US)
104AQI (US)
83AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
88AQI (US)
99AQI (US)
111AQI (US)
86AQI (US)
92AQI (US)
110AQI (US)
128AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
94AQI (US)
114AQI (US)
122AQI (US)
126AQI (US)
128AQI (US)
109AQI (US)
140AQI (US)
142AQI (US)
144AQI (US)
95AQI (US)
113AQI (US)
120AQI (US)
106AQI (US)
130AQI (US)
102AQI (US)
94AQI (US)
102AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
92AQI (US)
72AQI (US)
88AQI (US)
97AQI (US)
85AQI (US)
91AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
92AQI (US)
85AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
76AQI (US)
84AQI (US)
112AQI (US)
82AQI (US)
79AQI (US)
85AQI (US)
108AQI (US)
64AQI (US)
41AQI (US)
60AQI (US)
76AQI (US)
89AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
78AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
90AQI (US)
82AQI (US)
126AQI (US)
125AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
77AQI (US)
96AQI (US)
94AQI (US)
84AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
73AQI (US)
49AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
91AQI (US)
80AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
23AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
50AQI (US)
26AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
42AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
90AQI (US)
89AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
95AQI (US)
87AQI (US)
73AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
Số ngày
202661AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 195AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1037AQI (US)
202579AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 855AQI (US)
202466AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12100AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 147AQI (US)
202340AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1241AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1137AQI (US)
202062AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12103AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 836AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Beidao's hàng năm 2026 AQI (US) (61) cho thấy sự thay đổi trung bình của 5.1% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (62), 2023 (40), 2024 (66), 2025 (79).