Phân tích chất lượng không khí lịch sử Dingxi, Gansu, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Dingxi, Gansu, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 34 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Dingxi, Gansu, China
6 AM30th Sep 2026
7 PM
5 AM1st Oct 2026
40AQI
17AQI
47AQI
17AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Dingxi đã đạt điểm cao nhất là 47 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Dingxi, Gansu, China
18°C13/23°C
17°C12/23°C
17°C13/24°C
19°C13/26°C
18°C15/22°C
13°C11/16°C
10°C9/11°C
9°C9/10°C
12°C9/16°C
13°C8/19°C
13°C11/18°C
16°C12/20°C
15°C13/19°C
15°C10/19°C
15°C12/20°C
16°C11/22°C
16°C13/20°C
11°C10/13°C
11°C9/16°C
15°C10/20°C
16°C12/21°C
14°C12/17°C
13°C11/15°C
15°C12/20°C
16°C12/20°C
14°C11/15°C
12°C9/18°C
15°C11/20°C
9°C6/16°C
11°C6/18°C
26AQI
21AQI
32AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Dingxi, Gansu, China
74%
203
26%
71
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 74%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 74% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Dingxi, Gansu, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
49AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
74AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
30AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
76AQI (US)
92AQI (US)
98AQI (US)
82AQI (US)
84AQI (US)
83AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
70AQI (US)
78AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
Số ngày
202639AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 156AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 822AQI (US)
202576AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4116AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1146AQI (US)
202470AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1297AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 754AQI (US)
202375AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1277AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1151AQI (US)
202068AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12103AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 846AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Dingxi's hàng năm 2026 AQI (US) (39) cho thấy sự thay đổi trung bình của -45.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (68), 2023 (75), 2024 (70), 2025 (76).