Phân tích chất lượng không khí lịch sử Lanzhou, Gansu, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Lanzhou, Gansu, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Jul - 29th Jul 2026
Lanzhou, Gansu, China
6 AM28th Jul 2026
8 PM
5 AM29th Jul 2026
42AQI
21AQI
50AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Lanzhou đã đạt điểm cao nhất là 50 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 28th Jul và 29th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Lanzhou, Gansu, China
25°C17/31°C
24°C19/29°C
23°C19/29°C
24°C15/32°C
26°C17/35°C
28°C20/35°C
28°C20/34°C
27°C19/34°C
28°C20/36°C
27°C23/34°C
19°C17/24°C
17°C16/18°C
21°C16/27°C
24°C17/29°C
19°C17/23°C
21°C18/24°C
20°C16/24°C
23°C15/29°C
22°C16/28°C
23°C16/31°C
24°C16/32°C
24°C17/31°C
25°C18/33°C
27°C19/34°C
28°C20/35°C
28°C24/34°C
25°C21/32°C
24°C21/28°C
25°C20/32°C
26°C21/32°C
54AQI
40AQI
56AQI
48AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Lanzhou, Gansu, China
21%
45
71%
150
7%
14
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 210 ngày trong năm 2026 (Còn lại 155 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 21%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 21% trong 210 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Lanzhou, Gansu, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
52AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
91AQI (US)
76AQI (US)
66AQI (US)
76AQI (US)
91AQI (US)
64AQI (US)
46AQI (US)
75AQI (US)
84AQI (US)
85AQI (US)
96AQI (US)
113AQI (US)
139AQI (US)
156AQI (US)
128AQI (US)
130AQI (US)
120AQI (US)
105AQI (US)
110AQI (US)
108AQI (US)
87AQI (US)
111AQI (US)
92AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
83AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
82AQI (US)
77AQI (US)
88AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
79AQI (US)
64AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
90AQI (US)
113AQI (US)
106AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
73AQI (US)
79AQI (US)
85AQI (US)
85AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
75AQI (US)
65AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
88AQI (US)
113AQI (US)
68AQI (US)
85AQI (US)
91AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
92AQI (US)
98AQI (US)
92AQI (US)
82AQI (US)
79AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
79AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
59AQI (US)
37AQI (US)
69AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
83AQI (US)
82AQI (US)
102AQI (US)
96AQI (US)
106AQI (US)
100AQI (US)
69AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
63AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
81AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
83AQI (US)
87AQI (US)
88AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
58AQI (US)
81AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
71AQI (US)
73AQI (US)
85AQI (US)
98AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
71AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
75AQI (US)
79AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
Số ngày
202667AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 279AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 749AQI (US)
202587AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1147AQI (US)
2024110AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2154AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 875AQI (US)
2023115AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 780AQI (US)
2022104AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 672AQI (US)
2021111AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3253AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 971AQI (US)
202090AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 863AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Lanzhou's hàng năm 2026 AQI (US) (67) cho thấy sự thay đổi trung bình của -34.09% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (90), 2021 (111), 2022 (104), 2023 (115), 2024 (110), 2025 (87).