Phân tích chất lượng không khí lịch sử Longba, Gansu, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Longba, Gansu, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 77 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Longba, Gansu, China
6 AM29th Sep 2026
7 PM
5 AM30th Sep 2026
30AQI
23AQI
42AQI
28AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Longba đã đạt điểm cao nhất là 42 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Longba, Gansu, China
18°C12/25°C
17°C11/24°C
17°C11/24°C
16°C11/22°C
18°C13/24°C
18°C14/24°C
18°C15/21°C
14°C13/15°C
12°C11/13°C
11°C10/12°C
13°C10/18°C
13°C11/17°C
16°C12/22°C
15°C11/21°C
13°C10/16°C
15°C12/20°C
15°C13/19°C
14°C12/16°C
13°C12/13°C
13°C12/18°C
15°C12/20°C
16°C11/22°C
14°C13/15°C
14°C13/15°C
15°C12/21°C
15°C13/19°C
15°C14/17°C
14°C12/16°C
16°C13/21°C
13°C10/16°C
39AQI
33AQI
42AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Longba, Gansu, China
47%
128
39%
106
13%
35
1%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 47%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 47% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 53% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Longba, Gansu, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
74AQI (US)
96AQI (US)
102AQI (US)
108AQI (US)
97AQI (US)
100AQI (US)
108AQI (US)
118AQI (US)
140AQI (US)
134AQI (US)
128AQI (US)
158AQI (US)
154AQI (US)
138AQI (US)
116AQI (US)
149AQI (US)
145AQI (US)
164AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
82AQI (US)
92AQI (US)
116AQI (US)
116AQI (US)
130AQI (US)
140AQI (US)
144AQI (US)
151AQI (US)
112AQI (US)
88AQI (US)
100AQI (US)
120AQI (US)
122AQI (US)
120AQI (US)
110AQI (US)
129AQI (US)
116AQI (US)
93AQI (US)
110AQI (US)
95AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
105AQI (US)
112AQI (US)
124AQI (US)
86AQI (US)
58AQI (US)
102AQI (US)
90AQI (US)
84AQI (US)
90AQI (US)
114AQI (US)
115AQI (US)
116AQI (US)
89AQI (US)
73AQI (US)
74AQI (US)
72AQI (US)
38AQI (US)
20AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
73AQI (US)
83AQI (US)
77AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
90AQI (US)
133AQI (US)
63AQI (US)
74AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
80AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
22AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
92AQI (US)
79AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
76AQI (US)
67AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
75AQI (US)
84AQI (US)
56AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
80AQI (US)
85AQI (US)
92AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
62AQI (US)
86AQI (US)
89AQI (US)
85AQI (US)
86AQI (US)
101AQI (US)
112AQI (US)
110AQI (US)
90AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
78AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
80AQI (US)
70AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
59AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
84AQI (US)
79AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
118AQI (US)
98AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
69AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
Số ngày
202662AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1118AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 835AQI (US)
202580AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 947AQI (US)
202475AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2115AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 749AQI (US)
202391AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1137AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 946AQI (US)
202288AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 757AQI (US)
202181AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 950AQI (US)
202060AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1288AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 842AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Longba's hàng năm 2026 AQI (US) (62) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (60), 2021 (81), 2022 (88), 2023 (91), 2024 (75), 2025 (80).