Phân tích chất lượng không khí lịch sử Pingliang, Gansu, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Pingliang, Gansu, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 28 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Jul - 27th Jul 2026
Pingliang, Gansu, China
5 AM26th Jul 2026
8 PM
4 AM27th Jul 2026
70AQI
27AQI
42AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Pingliang đã đạt điểm cao nhất là 70 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 26, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 26th Jul và 27th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Pingliang, Gansu, China
23°C17/29°C
22°C18/30°C
24°C16/33°C
22°C16/28°C
21°C17/29°C
22°C15/29°C
23°C15/33°C
26°C17/35°C
26°C19/33°C
26°C18/34°C
26°C18/35°C
27°C20/35°C
23°C19/30°C
20°C18/23°C
19°C17/23°C
25°C16/33°C
22°C18/25°C
23°C16/29°C
20°C15/24°C
22°C14/31°C
22°C19/29°C
24°C16/33°C
24°C19/34°C
24°C19/31°C
24°C16/35°C
25°C17/35°C
26°C18/33°C
25°C18/31°C
23°C18/29°C
22°C18/27°C
49AQI
40AQI
49AQI
44AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Pingliang, Gansu, China
29%
61
59%
123
12%
24
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 208 ngày trong năm 2026 (Còn lại 157 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 29%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 29% trong 208 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Pingliang, Gansu, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
40AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
76AQI (US)
80AQI (US)
79AQI (US)
74AQI (US)
92AQI (US)
94AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
92AQI (US)
104AQI (US)
118AQI (US)
146AQI (US)
130AQI (US)
104AQI (US)
144AQI (US)
144AQI (US)
146AQI (US)
104AQI (US)
133AQI (US)
139AQI (US)
128AQI (US)
148AQI (US)
128AQI (US)
89AQI (US)
94AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
94AQI (US)
80AQI (US)
113AQI (US)
102AQI (US)
85AQI (US)
88AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
96AQI (US)
84AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
102AQI (US)
60AQI (US)
98AQI (US)
98AQI (US)
114AQI (US)
68AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
78AQI (US)
98AQI (US)
66AQI (US)
84AQI (US)
97AQI (US)
82AQI (US)
78AQI (US)
89AQI (US)
72AQI (US)
144AQI (US)
130AQI (US)
76AQI (US)
82AQI (US)
98AQI (US)
82AQI (US)
62AQI (US)
107AQI (US)
94AQI (US)
104AQI (US)
100AQI (US)
114AQI (US)
112AQI (US)
94AQI (US)
84AQI (US)
79AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
91AQI (US)
90AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
86AQI (US)
96AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
90AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
98AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
91AQI (US)
91AQI (US)
80AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
61AQI (US)
85AQI (US)
61AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
76AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
74AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
61AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
71AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
67AQI (US)
57AQI (US)
76AQI (US)
79AQI (US)
54AQI (US)
28AQI (US)
78AQI (US)
91AQI (US)
84AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
Số ngày
202668AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 291AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 643AQI (US)
202574AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1112AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1245AQI (US)
202484AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 858AQI (US)
202390AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 862AQI (US)
202292AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1125AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 852AQI (US)
202172AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3156AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 939AQI (US)
202067AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 840AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Pingliang's hàng năm 2026 AQI (US) (68) cho thấy sự thay đổi trung bình của -13.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (67), 2021 (72), 2022 (92), 2023 (90), 2024 (84), 2025 (74).