Phân tích chất lượng không khí lịch sử Huiyang Chuanhu, Huizhou, Guangdong Province, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Huiyang Chuanhu, Huizhou, Guangdong Province, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 58 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Huiyang Chuanhu, Huizhou, Guangdong Province, China
5 AM11th Jul 2026
7 PM
4 AM12th Jul 2026
72AQI
42AQI
92AQI
36AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Huiyang Chuanhu đã đạt điểm cao nhất là 92 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 36, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Huiyang Chuanhu, Huizhou, Guangdong Province, China
28°C25/32°C
27°C26/29°C
25°C25/27°C
25°C25/27°C
25°C24/26°C
25°C24/27°C
26°C24/30°C
28°C25/32°C
29°C26/33°C
29°C25/34°C
30°C26/34°C
30°C27/35°C
31°C27/36°C
28°C26/32°C
29°C26/33°C
28°C26/30°C
28°C25/31°C
28°C26/31°C
29°C26/33°C
29°C26/32°C
29°C26/32°C
27°C26/29°C
27°C25/30°C
28°C25/31°C
27°C25/29°C
28°C24/32°C
28°C25/32°C
29°C26/33°C
31°C26/37°C
31°C27/36°C
30AQI
24AQI
32AQI
28AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Huiyang Chuanhu, Huizhou, Guangdong Province, China
43%
83
53%
103
4%
7
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 43%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 43% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 57% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Huiyang Chuanhu, Huizhou, Guangdong Province, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
96AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
90AQI (US)
101AQI (US)
73AQI (US)
81AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
86AQI (US)
81AQI (US)
102AQI (US)
108AQI (US)
100AQI (US)
97AQI (US)
96AQI (US)
84AQI (US)
88AQI (US)
111AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
73AQI (US)
102AQI (US)
79AQI (US)
67AQI (US)
83AQI (US)
73AQI (US)
88AQI (US)
79AQI (US)
70AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
80AQI (US)
85AQI (US)
69AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
38AQI (US)
47AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
95AQI (US)
91AQI (US)
90AQI (US)
77AQI (US)
80AQI (US)
84AQI (US)
69AQI (US)
34AQI (US)
57AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
51AQI (US)
16AQI (US)
41AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
81AQI (US)
80AQI (US)
72AQI (US)
33AQI (US)
57AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
64AQI (US)
108AQI (US)
106AQI (US)
91AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
50AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
70AQI (US)
89AQI (US)
84AQI (US)
41AQI (US)
21AQI (US)
31AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
61AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
67AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
67AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
82AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202656AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 182AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202563AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 187AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 640AQI (US)
202460AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1291AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202365AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 193AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 639AQI (US)
202263AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 186AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 735AQI (US)
202162AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1283AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 742AQI (US)
202061AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1298AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 632AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Huiyang Chuanhu's hàng năm 2026 AQI (US) (56) cho thấy sự thay đổi trung bình của -10.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (61), 2021 (62), 2022 (63), 2023 (65), 2024 (60), 2025 (63).