Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ronggui Street Committee, Jiangmen, Guangdong Province, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Ronggui Street Committee, Jiangmen, Guangdong Province, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 46 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Ronggui Street Committee, Jiangmen, Guangdong Province, China
5 AM12th Jul 2026
7 PM
4 AM13th Jul 2026
73AQI
53AQI
74AQI
53AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ronggui Street Committee đã đạt điểm cao nhất là 74 vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 53, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Ronggui Street Committee, Jiangmen, Guangdong Province, China
28°C27/30°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
26°C25/30°C
26°C25/26°C
26°C26/29°C
30°C26/33°C
30°C27/34°C
31°C27/36°C
31°C28/35°C
32°C28/37°C
32°C29/36°C
30°C29/32°C
30°C28/34°C
27°C26/30°C
30°C27/33°C
30°C27/33°C
31°C27/34°C
31°C28/35°C
31°C28/35°C
28°C27/31°C
29°C27/31°C
29°C27/32°C
27°C26/29°C
29°C26/33°C
30°C26/33°C
31°C27/35°C
32°C27/38°C
33°C29/39°C
32°C29/36°C
37AQI
31AQI
40AQI
33AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ronggui Street Committee, Jiangmen, Guangdong Province, China
33%
64
55%
106
11%
22
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 33%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 33% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ronggui Street Committee, Jiangmen, Guangdong Province, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
145AQI (US)
44AQI (US)
64AQI (US)
113AQI (US)
125AQI (US)
61AQI (US)
82AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
114AQI (US)
74AQI (US)
124AQI (US)
149AQI (US)
127AQI (US)
132AQI (US)
159AQI (US)
151AQI (US)
107AQI (US)
124AQI (US)
106AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
127AQI (US)
120AQI (US)
143AQI (US)
130AQI (US)
103AQI (US)
84AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
87AQI (US)
102AQI (US)
74AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
92AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
53AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
87AQI (US)
75AQI (US)
89AQI (US)
105AQI (US)
92AQI (US)
70AQI (US)
78AQI (US)
79AQI (US)
102AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
19AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
77AQI (US)
86AQI (US)
84AQI (US)
33AQI (US)
69AQI (US)
92AQI (US)
77AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
75AQI (US)
45AQI (US)
76AQI (US)
68AQI (US)
76AQI (US)
64AQI (US)
85AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
37AQI (US)
72AQI (US)
76AQI (US)
61AQI (US)
81AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
91AQI (US)
110AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
32AQI (US)
60AQI (US)
102AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
39AQI (US)
25AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
87AQI (US)
65AQI (US)
47AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
74AQI (US)
101AQI (US)
66AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
77AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
47AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
102AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202663AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 731AQI (US)
202571AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 641AQI (US)
202466AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 735AQI (US)
202362AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1286AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 734AQI (US)
202264AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 192AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 731AQI (US)
202168AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 840AQI (US)
202061AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1295AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 726AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Ronggui Street Committee's hàng năm 2026 AQI (US) (63) cho thấy sự thay đổi trung bình của -3.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (61), 2021 (68), 2022 (64), 2023 (62), 2024 (66), 2025 (71).