Phân tích chất lượng không khí lịch sử City Monitoring Station, Yulin, Guangxi, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
City Monitoring Station, Yulin, Guangxi, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 56 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
City Monitoring Station, Yulin, Guangxi, China
5 AM11th Jul 2026
7 PM
4 AM12th Jul 2026
32AQI
10AQI
58AQI
31AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của City Monitoring Station đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
City Monitoring Station, Yulin, Guangxi, China
27°C24/31°C
25°C24/26°C
25°C24/28°C
26°C24/29°C
25°C23/26°C
25°C24/28°C
26°C24/30°C
27°C24/32°C
28°C25/32°C
28°C25/32°C
28°C24/33°C
29°C25/34°C
27°C24/34°C
25°C23/27°C
27°C23/30°C
27°C24/32°C
27°C25/30°C
27°C24/30°C
27°C24/32°C
28°C24/32°C
27°C24/31°C
26°C24/28°C
25°C24/26°C
25°C24/26°C
25°C24/27°C
26°C24/29°C
27°C23/30°C
27°C24/31°C
28°C24/32°C
28°C24/33°C
43AQI
31AQI
45AQI
35AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
City Monitoring Station, Yulin, Guangxi, China
25%
49
59%
114
16%
30
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 25%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 25% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
City Monitoring Station, Yulin, Guangxi, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
139AQI (US)
53AQI (US)
64AQI (US)
100AQI (US)
107AQI (US)
69AQI (US)
84AQI (US)
93AQI (US)
103AQI (US)
137AQI (US)
110AQI (US)
129AQI (US)
146AQI (US)
146AQI (US)
127AQI (US)
112AQI (US)
150AQI (US)
149AQI (US)
116AQI (US)
106AQI (US)
76AQI (US)
57AQI (US)
76AQI (US)
100AQI (US)
127AQI (US)
132AQI (US)
92AQI (US)
90AQI (US)
106AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
91AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
92AQI (US)
86AQI (US)
101AQI (US)
65AQI (US)
80AQI (US)
89AQI (US)
102AQI (US)
100AQI (US)
85AQI (US)
94AQI (US)
76AQI (US)
67AQI (US)
112AQI (US)
115AQI (US)
120AQI (US)
101AQI (US)
120AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
86AQI (US)
118AQI (US)
77AQI (US)
85AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
22AQI (US)
35AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
103AQI (US)
25AQI (US)
55AQI (US)
77AQI (US)
98AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
86AQI (US)
65AQI (US)
93AQI (US)
72AQI (US)
82AQI (US)
85AQI (US)
104AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
79AQI (US)
74AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
26AQI (US)
81AQI (US)
87AQI (US)
91AQI (US)
108AQI (US)
112AQI (US)
106AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
76AQI (US)
93AQI (US)
91AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
75AQI (US)
85AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
90AQI (US)
63AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
21AQI (US)
69AQI (US)
76AQI (US)
57AQI (US)
34AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
56AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
69AQI (US)
80AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
48AQI (US)
65AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
59AQI (US)
74AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
25AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
56AQI (US)
104AQI (US)
89AQI (US)
69AQI (US)
70AQI (US)
60AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
Số ngày
202670AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
202584AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1132AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 948AQI (US)
202477AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12124AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 747AQI (US)
202380AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1105AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 852AQI (US)
202281AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12103AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 747AQI (US)
202186AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1136AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 854AQI (US)
202080AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 865AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
City Monitoring Station's hàng năm 2026 AQI (US) (70) cho thấy sự thay đổi trung bình của -13.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (80), 2021 (86), 2022 (81), 2023 (80), 2024 (77), 2025 (84).