Phân tích chất lượng không khí lịch sử Lishui County Environmental Monitoring Station, Gaobeidian, Hebei, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Lishui County Environmental Monitoring Station, Gaobeidian, Hebei, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Lishui County Environmental Monitoring Station, Gaobeidian, Hebei, China
4 AM14th Jul 2026
7 PM
3 AM15th Jul 2026
56AQI
31AQI
68AQI
33AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Lishui County Environmental Monitoring Station đã đạt điểm cao nhất là 68 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 31, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Lishui County Environmental Monitoring Station, Gaobeidian, Hebei, China
25°C21/33°C
26°C20/32°C
28°C23/34°C
25°C23/26°C
25°C19/31°C
23°C17/29°C
25°C17/33°C
24°C19/31°C
25°C19/32°C
25°C18/33°C
27°C21/34°C
27°C20/37°C
25°C20/33°C
23°C20/28°C
24°C21/28°C
25°C21/31°C
28°C22/35°C
30°C23/38°C
29°C23/37°C
25°C21/33°C
26°C20/35°C
27°C20/34°C
28°C21/36°C
28°C23/35°C
26°C24/29°C
25°C24/28°C
27°C25/29°C
28°C25/33°C
28°C23/33°C
28°C22/35°C
63AQI
50AQI
68AQI
59AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Lishui County Environmental Monitoring Station, Gaobeidian, Hebei, China
21%
42
37%
72
31%
60
11%
22
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 21%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 21% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Lishui County Environmental Monitoring Station, Gaobeidian, Hebei, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
85AQI (US)
112AQI (US)
154AQI (US)
151AQI (US)
144AQI (US)
131AQI (US)
75AQI (US)
108AQI (US)
137AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
96AQI (US)
99AQI (US)
116AQI (US)
166AQI (US)
143AQI (US)
89AQI (US)
79AQI (US)
50AQI (US)
67AQI (US)
95AQI (US)
118AQI (US)
131AQI (US)
135AQI (US)
101AQI (US)
98AQI (US)
112AQI (US)
111AQI (US)
130AQI (US)
158AQI (US)
163AQI (US)
163AQI (US)
118AQI (US)
151AQI (US)
154AQI (US)
116AQI (US)
35AQI (US)
78AQI (US)
115AQI (US)
130AQI (US)
144AQI (US)
144AQI (US)
155AQI (US)
163AQI (US)
136AQI (US)
48AQI (US)
94AQI (US)
139AQI (US)
89AQI (US)
149AQI (US)
147AQI (US)
135AQI (US)
68AQI (US)
39AQI (US)
97AQI (US)
134AQI (US)
146AQI (US)
85AQI (US)
126AQI (US)
134AQI (US)
156AQI (US)
162AQI (US)
154AQI (US)
124AQI (US)
98AQI (US)
132AQI (US)
151AQI (US)
94AQI (US)
152AQI (US)
129AQI (US)
153AQI (US)
161AQI (US)
139AQI (US)
111AQI (US)
104AQI (US)
124AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
124AQI (US)
97AQI (US)
114AQI (US)
152AQI (US)
166AQI (US)
166AQI (US)
176AQI (US)
91AQI (US)
118AQI (US)
134AQI (US)
75AQI (US)
85AQI (US)
78AQI (US)
104AQI (US)
116AQI (US)
94AQI (US)
85AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
107AQI (US)
116AQI (US)
92AQI (US)
83AQI (US)
101AQI (US)
106AQI (US)
133AQI (US)
155AQI (US)
125AQI (US)
135AQI (US)
148AQI (US)
96AQI (US)
70AQI (US)
86AQI (US)
86AQI (US)
93AQI (US)
103AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
77AQI (US)
118AQI (US)
63AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
45AQI (US)
65AQI (US)
89AQI (US)
104AQI (US)
76AQI (US)
107AQI (US)
127AQI (US)
126AQI (US)
136AQI (US)
77AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
77AQI (US)
89AQI (US)
86AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
66AQI (US)
43AQI (US)
91AQI (US)
55AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
25AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
106AQI (US)
51AQI (US)
34AQI (US)
92AQI (US)
99AQI (US)
57AQI (US)
37AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
101AQI (US)
59AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
76AQI (US)
66AQI (US)
73AQI (US)
88AQI (US)
103AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
22AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
111AQI (US)
118AQI (US)
127AQI (US)
92AQI (US)
75AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
Số ngày
202693AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 753AQI (US)
202591AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11118AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 860AQI (US)
202479AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 858AQI (US)
202361AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1261AQI (US)
2022112AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1149AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 782AQI (US)
202189AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3183AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 101AQI (US)
2020110AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 986AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Lishui County Environmental Monitoring Station's hàng năm 2026 AQI (US) (93) cho thấy sự thay đổi trung bình của 7.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (110), 2021 (89), 2022 (112), 2023 (61), 2024 (79), 2025 (91).