Phân tích chất lượng không khí lịch sử Beijing Jiaotong University Seaside College, Huanghua, Hebei, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Beijing Jiaotong University Seaside College, Huanghua, Hebei, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 76 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Beijing Jiaotong University Seaside College, Huanghua, Hebei, China
4 AM11th Jul 2026
7 PM
3 AM12th Jul 2026
110AQI
76AQI
105AQI
76AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Beijing Jiaotong University Seaside College đã đạt điểm cao nhất là 110 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 76, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Beijing Jiaotong University Seaside College, Huanghua, Hebei, China
28°C23/34°C
25°C21/31°C
28°C23/33°C
29°C25/35°C
27°C22/32°C
30°C25/36°C
25°C23/26°C
25°C22/30°C
24°C21/28°C
26°C20/32°C
28°C22/35°C
27°C23/33°C
25°C21/29°C
28°C22/33°C
30°C24/36°C
30°C24/37°C
26°C23/30°C
26°C23/30°C
24°C22/29°C
30°C24/35°C
32°C26/37°C
32°C26/38°C
27°C22/32°C
27°C21/33°C
27°C23/33°C
28°C22/36°C
28°C24/35°C
28°C25/32°C
30°C27/36°C
31°C27/35°C
85AQI
66AQI
85AQI
75AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Beijing Jiaotong University Seaside College, Huanghua, Hebei, China
8%
16
51%
99
32%
61
8%
16
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 8%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 8% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Beijing Jiaotong University Seaside College, Huanghua, Hebei, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
92AQI (US)
98AQI (US)
164AQI (US)
209AQI (US)
164AQI (US)
177AQI (US)
87AQI (US)
102AQI (US)
140AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
111AQI (US)
109AQI (US)
130AQI (US)
171AQI (US)
145AQI (US)
80AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
98AQI (US)
148AQI (US)
159AQI (US)
175AQI (US)
114AQI (US)
90AQI (US)
111AQI (US)
137AQI (US)
103AQI (US)
118AQI (US)
145AQI (US)
141AQI (US)
109AQI (US)
148AQI (US)
172AQI (US)
137AQI (US)
52AQI (US)
92AQI (US)
103AQI (US)
136AQI (US)
148AQI (US)
123AQI (US)
155AQI (US)
165AQI (US)
164AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
126AQI (US)
108AQI (US)
101AQI (US)
92AQI (US)
105AQI (US)
67AQI (US)
52AQI (US)
114AQI (US)
115AQI (US)
111AQI (US)
55AQI (US)
84AQI (US)
112AQI (US)
147AQI (US)
156AQI (US)
153AQI (US)
108AQI (US)
109AQI (US)
68AQI (US)
131AQI (US)
110AQI (US)
128AQI (US)
142AQI (US)
123AQI (US)
101AQI (US)
82AQI (US)
48AQI (US)
124AQI (US)
143AQI (US)
83AQI (US)
66AQI (US)
96AQI (US)
114AQI (US)
139AQI (US)
157AQI (US)
156AQI (US)
159AQI (US)
151AQI (US)
108AQI (US)
100AQI (US)
118AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
77AQI (US)
100AQI (US)
108AQI (US)
89AQI (US)
71AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
58AQI (US)
92AQI (US)
82AQI (US)
89AQI (US)
127AQI (US)
99AQI (US)
94AQI (US)
135AQI (US)
126AQI (US)
134AQI (US)
111AQI (US)
93AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
84AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
120AQI (US)
94AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
98AQI (US)
114AQI (US)
128AQI (US)
105AQI (US)
77AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
55AQI (US)
92AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
73AQI (US)
89AQI (US)
106AQI (US)
111AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
53AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
109AQI (US)
82AQI (US)
99AQI (US)
88AQI (US)
98AQI (US)
111AQI (US)
98AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
96AQI (US)
65AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
88AQI (US)
72AQI (US)
102AQI (US)
70AQI (US)
113AQI (US)
104AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
84AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
84AQI (US)
95AQI (US)
76AQI (US)
119AQI (US)
111AQI (US)
114AQI (US)
81AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
79AQI (US)
Số ngày
202694AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 571AQI (US)
202596AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11130AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 862AQI (US)
202485AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10117AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 767AQI (US)
202366AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1166AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1266AQI (US)
202292AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 766AQI (US)
202178AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 101AQI (US)
2020107AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12129AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 990AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Beijing Jiaotong University Seaside College's hàng năm 2026 AQI (US) (94) cho thấy sự thay đổi trung bình của 10.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (107), 2021 (78), 2022 (92), 2023 (66), 2024 (85), 2025 (96).