Phân tích chất lượng không khí lịch sử People Hall, Shijiazhuang, Hebei, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
People Hall, Shijiazhuang, Hebei, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (17th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
People Hall, Shijiazhuang, Hebei, China
5 AM16th Jul 2026
7 PM
4 AM17th Jul 2026
100AQI
60AQI
84AQI
18AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của People Hall đã đạt điểm cao nhất là 100 vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 18, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
People Hall, Shijiazhuang, Hebei, China
29°C26/35°C
26°C22/27°C
27°C21/34°C
25°C22/29°C
27°C20/34°C
28°C23/36°C
27°C23/34°C
28°C23/32°C
29°C24/35°C
30°C24/39°C
29°C23/37°C
28°C23/34°C
26°C22/34°C
28°C23/36°C
32°C26/38°C
33°C28/40°C
34°C28/42°C
27°C22/35°C
29°C22/35°C
30°C24/36°C
31°C24/38°C
32°C27/41°C
29°C26/37°C
29°C26/34°C
29°C26/34°C
29°C26/34°C
32°C26/38°C
29°C23/35°C
30°C26/35°C
25°C21/32°C
69AQI
57AQI
78AQI
65AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
People Hall, Shijiazhuang, Hebei, China
13%
26
44%
88
27%
53
16%
31
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 13%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 13% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
People Hall, Shijiazhuang, Hebei, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
83AQI (US)
154AQI (US)
176AQI (US)
192AQI (US)
165AQI (US)
93AQI (US)
62AQI (US)
87AQI (US)
103AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
74AQI (US)
128AQI (US)
150AQI (US)
171AQI (US)
162AQI (US)
127AQI (US)
104AQI (US)
88AQI (US)
90AQI (US)
106AQI (US)
139AQI (US)
162AQI (US)
172AQI (US)
171AQI (US)
174AQI (US)
174AQI (US)
165AQI (US)
173AQI (US)
160AQI (US)
169AQI (US)
154AQI (US)
173AQI (US)
170AQI (US)
169AQI (US)
128AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
107AQI (US)
147AQI (US)
135AQI (US)
144AQI (US)
144AQI (US)
150AQI (US)
156AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
103AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
97AQI (US)
91AQI (US)
60AQI (US)
90AQI (US)
120AQI (US)
138AQI (US)
110AQI (US)
134AQI (US)
148AQI (US)
159AQI (US)
168AQI (US)
158AQI (US)
141AQI (US)
131AQI (US)
132AQI (US)
155AQI (US)
128AQI (US)
156AQI (US)
141AQI (US)
164AQI (US)
175AQI (US)
137AQI (US)
87AQI (US)
87AQI (US)
139AQI (US)
65AQI (US)
72AQI (US)
130AQI (US)
146AQI (US)
83AQI (US)
132AQI (US)
155AQI (US)
152AQI (US)
154AQI (US)
141AQI (US)
151AQI (US)
109AQI (US)
90AQI (US)
80AQI (US)
103AQI (US)
118AQI (US)
123AQI (US)
70AQI (US)
83AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
94AQI (US)
119AQI (US)
101AQI (US)
85AQI (US)
134AQI (US)
129AQI (US)
129AQI (US)
148AQI (US)
138AQI (US)
149AQI (US)
137AQI (US)
100AQI (US)
66AQI (US)
86AQI (US)
72AQI (US)
86AQI (US)
86AQI (US)
88AQI (US)
88AQI (US)
87AQI (US)
64AQI (US)
48AQI (US)
74AQI (US)
100AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
77AQI (US)
90AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
90AQI (US)
107AQI (US)
69AQI (US)
114AQI (US)
138AQI (US)
128AQI (US)
124AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
80AQI (US)
91AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
75AQI (US)
83AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
69AQI (US)
69AQI (US)
70AQI (US)
117AQI (US)
111AQI (US)
84AQI (US)
113AQI (US)
73AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
105AQI (US)
81AQI (US)
34AQI (US)
64AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
88AQI (US)
76AQI (US)
91AQI (US)
92AQI (US)
70AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
83AQI (US)
96AQI (US)
71AQI (US)
49AQI (US)
62AQI (US)
78AQI (US)
51AQI (US)
76AQI (US)
26AQI (US)
132AQI (US)
114AQI (US)
131AQI (US)
97AQI (US)
74AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
Số ngày
202699AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1132AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 663AQI (US)
202595AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 863AQI (US)
2024111AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 871AQI (US)
2023110AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2149AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 772AQI (US)
2022117AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 883AQI (US)
2021107AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3192AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 956AQI (US)
2020117AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 593AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
People Hall's hàng năm 2026 AQI (US) (99) cho thấy sự thay đổi trung bình của -9.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (117), 2021 (107), 2022 (117), 2023 (110), 2024 (111), 2025 (95).