Phân tích chất lượng không khí lịch sử Xinan College, Shijiazhuang, Hebei, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Xinan College, Shijiazhuang, Hebei, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 74 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
Xinan College, Shijiazhuang, Hebei, China
5 AM15th Jul 2026
7 PM
4 AM16th Jul 2026
66AQI
36AQI
81AQI
64AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Xinan College đã đạt điểm cao nhất là 81 vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 36, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Xinan College, Shijiazhuang, Hebei, China
28°C22/34°C
29°C26/35°C
26°C22/27°C
27°C21/34°C
25°C22/29°C
27°C20/34°C
28°C23/36°C
27°C23/34°C
28°C23/32°C
29°C24/35°C
30°C24/39°C
29°C23/37°C
28°C23/34°C
26°C22/34°C
28°C23/36°C
32°C26/38°C
33°C28/40°C
34°C28/42°C
27°C22/35°C
29°C22/35°C
30°C24/36°C
31°C24/38°C
32°C27/41°C
29°C26/37°C
29°C26/34°C
29°C26/34°C
29°C26/34°C
32°C26/38°C
29°C23/35°C
30°C26/35°C
70AQI
59AQI
74AQI
66AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Xinan College, Shijiazhuang, Hebei, China
12%
23
46%
91
25%
50
17%
33
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 12%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 12% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Xinan College, Shijiazhuang, Hebei, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
94AQI (US)
156AQI (US)
185AQI (US)
194AQI (US)
168AQI (US)
87AQI (US)
66AQI (US)
96AQI (US)
97AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
82AQI (US)
123AQI (US)
153AQI (US)
174AQI (US)
165AQI (US)
123AQI (US)
103AQI (US)
92AQI (US)
92AQI (US)
114AQI (US)
144AQI (US)
161AQI (US)
174AQI (US)
176AQI (US)
175AQI (US)
175AQI (US)
176AQI (US)
172AQI (US)
163AQI (US)
170AQI (US)
154AQI (US)
171AQI (US)
170AQI (US)
167AQI (US)
127AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
102AQI (US)
144AQI (US)
130AQI (US)
140AQI (US)
145AQI (US)
152AQI (US)
157AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
102AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
69AQI (US)
100AQI (US)
94AQI (US)
60AQI (US)
91AQI (US)
122AQI (US)
136AQI (US)
112AQI (US)
133AQI (US)
143AQI (US)
156AQI (US)
170AQI (US)
159AQI (US)
140AQI (US)
133AQI (US)
129AQI (US)
155AQI (US)
125AQI (US)
152AQI (US)
140AQI (US)
166AQI (US)
174AQI (US)
138AQI (US)
87AQI (US)
87AQI (US)
138AQI (US)
65AQI (US)
75AQI (US)
129AQI (US)
147AQI (US)
85AQI (US)
126AQI (US)
153AQI (US)
153AQI (US)
155AQI (US)
144AQI (US)
153AQI (US)
112AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
95AQI (US)
115AQI (US)
129AQI (US)
71AQI (US)
80AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
89AQI (US)
120AQI (US)
105AQI (US)
83AQI (US)
134AQI (US)
129AQI (US)
123AQI (US)
146AQI (US)
141AQI (US)
148AQI (US)
135AQI (US)
104AQI (US)
70AQI (US)
91AQI (US)
73AQI (US)
93AQI (US)
90AQI (US)
93AQI (US)
90AQI (US)
94AQI (US)
69AQI (US)
56AQI (US)
73AQI (US)
100AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
87AQI (US)
91AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
85AQI (US)
104AQI (US)
71AQI (US)
121AQI (US)
143AQI (US)
129AQI (US)
132AQI (US)
77AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
89AQI (US)
85AQI (US)
78AQI (US)
74AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
66AQI (US)
79AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
76AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
109AQI (US)
103AQI (US)
86AQI (US)
111AQI (US)
70AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
101AQI (US)
81AQI (US)
34AQI (US)
62AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
85AQI (US)
78AQI (US)
92AQI (US)
88AQI (US)
67AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
82AQI (US)
91AQI (US)
64AQI (US)
35AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
74AQI (US)
134AQI (US)
113AQI (US)
131AQI (US)
98AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
Số ngày
202699AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1134AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 661AQI (US)
202598AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12132AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 863AQI (US)
2024103AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2136AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 860AQI (US)
2023112AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 768AQI (US)
2022120AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1158AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 871AQI (US)
2021106AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3188AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 948AQI (US)
2020115AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 885AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Xinan College's hàng năm 2026 AQI (US) (99) cho thấy sự thay đổi trung bình của -8.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (115), 2021 (106), 2022 (120), 2023 (112), 2024 (103), 2025 (98).