Phân tích chất lượng không khí lịch sử Daqing, Heilongjiang, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Daqing, Heilongjiang, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd June):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 38 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Jun - 2nd Jun 2026
Daqing, Heilongjiang, China
5 AM1st Jun 2026
8 PM
4 AM2nd Jun 2026
58AQI
23AQI
43AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Daqing đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày giữa 1st Jun và 2nd Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
Daqing, Heilongjiang, China
16°C9/22°C
16°C13/18°C
15°C11/20°C
13°C10/16°C
14°C8/20°C
18°C11/25°C
19°C13/25°C
21°C14/28°C
25°C20/32°C
23°C17/29°C
25°C16/33°C
15°C13/17°C
12°C8/16°C
13°C10/19°C
13°C10/15°C
15°C10/19°C
20°C13/26°C
24°C18/29°C
22°C19/27°C
19°C15/25°C
23°C15/31°C
18°C16/22°C
19°C13/24°C
19°C15/25°C
21°C15/27°C
21°C15/26°C
20°C11/28°C
28°C21/38°C
18°C13/26°C
17°C13/20°C
64AQI
54AQI
69AQI
64AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Daqing, Heilongjiang, China
18%
28
61%
94
18%
28
2%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 154 ngày trong năm 2026 (Còn lại 211 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 18%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 18% trong 154 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Daqing, Heilongjiang, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
66AQI (US)
75AQI (US)
87AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
113AQI (US)
60AQI (US)
83AQI (US)
94AQI (US)
96AQI (US)
93AQI (US)
118AQI (US)
79AQI (US)
65AQI (US)
119AQI (US)
97AQI (US)
69AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
101AQI (US)
69AQI (US)
69AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
84AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
71AQI (US)
119AQI (US)
74AQI (US)
49AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
82AQI (US)
129AQI (US)
77AQI (US)
104AQI (US)
105AQI (US)
124AQI (US)
39AQI (US)
64AQI (US)
86AQI (US)
52AQI (US)
102AQI (US)
130AQI (US)
153AQI (US)
92AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
87AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
80AQI (US)
93AQI (US)
62AQI (US)
73AQI (US)
81AQI (US)
110AQI (US)
107AQI (US)
72AQI (US)
53AQI (US)
78AQI (US)
111AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
50AQI (US)
124AQI (US)
86AQI (US)
85AQI (US)
112AQI (US)
149AQI (US)
152AQI (US)
148AQI (US)
136AQI (US)
162AQI (US)
121AQI (US)
85AQI (US)
104AQI (US)
127AQI (US)
45AQI (US)
133AQI (US)
68AQI (US)
144AQI (US)
128AQI (US)
81AQI (US)
109AQI (US)
85AQI (US)
45AQI (US)
62AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
63AQI (US)
44AQI (US)
84AQI (US)
105AQI (US)
83AQI (US)
98AQI (US)
77AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
64AQI (US)
79AQI (US)
61AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
76AQI (US)
104AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
98AQI (US)
59AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
77AQI (US)
87AQI (US)
85AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
96AQI (US)
69AQI (US)
61AQI (US)
41AQI (US)
Số ngày
202676AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 396AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 641AQI (US)
202583AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 841AQI (US)
202486AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 850AQI (US)
202378AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1117AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 838AQI (US)
202279AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 739AQI (US)
202180AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1105AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 953AQI (US)
202062AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 498AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 840AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Daqing's hàng năm 2026 AQI (US) (76) cho thấy sự thay đổi trung bình của -1.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (62), 2021 (80), 2022 (79), 2023 (78), 2024 (86), 2025 (83).