Phân tích chất lượng không khí lịch sử Party School, Heihe, Heilongjiang, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Party School, Heihe, Heilongjiang, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (15th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Aug - 15th Aug 2026
Party School, Heihe, Heilongjiang, China
3 AM14th Aug 2026
7 PM
2 AM15th Aug 2026
57AQI
31AQI
46AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Party School đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 14th Aug và 15th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Party School, Heihe, Heilongjiang, China
16°C12/22°C
19°C14/23°C
18°C16/21°C
21°C14/27°C
22°C16/28°C
22°C17/27°C
24°C18/30°C
22°C18/29°C
20°C19/22°C
21°C18/25°C
22°C17/27°C
24°C20/30°C
22°C19/25°C
22°C18/27°C
19°C18/20°C
21°C17/27°C
23°C18/26°C
22°C19/25°C
25°C21/32°C
24°C21/30°C
17°C13/21°C
15°C11/20°C
18°C10/25°C
17°C13/24°C
21°C17/26°C
22°C17/28°C
21°C19/25°C
20°C15/27°C
17°C10/23°C
18°C11/24°C
38AQI
39AQI
44AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Party School, Heihe, Heilongjiang, China
49%
111
36%
82
14%
31
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 227 ngày trong năm 2026 (Còn lại 138 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 49%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 49% trong 227 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 51% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Party School, Heihe, Heilongjiang, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
70AQI (US)
115AQI (US)
142AQI (US)
78AQI (US)
64AQI (US)
113AQI (US)
76AQI (US)
80AQI (US)
115AQI (US)
92AQI (US)
95AQI (US)
126AQI (US)
125AQI (US)
96AQI (US)
121AQI (US)
119AQI (US)
91AQI (US)
139AQI (US)
114AQI (US)
79AQI (US)
81AQI (US)
64AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
65AQI (US)
88AQI (US)
108AQI (US)
88AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
95AQI (US)
98AQI (US)
90AQI (US)
50AQI (US)
108AQI (US)
99AQI (US)
44AQI (US)
69AQI (US)
79AQI (US)
107AQI (US)
135AQI (US)
114AQI (US)
106AQI (US)
118AQI (US)
108AQI (US)
32AQI (US)
82AQI (US)
83AQI (US)
45AQI (US)
91AQI (US)
95AQI (US)
115AQI (US)
74AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
43AQI (US)
81AQI (US)
89AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
79AQI (US)
58AQI (US)
81AQI (US)
50AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
101AQI (US)
75AQI (US)
136AQI (US)
143AQI (US)
113AQI (US)
141AQI (US)
173AQI (US)
156AQI (US)
102AQI (US)
115AQI (US)
126AQI (US)
55AQI (US)
145AQI (US)
102AQI (US)
159AQI (US)
108AQI (US)
84AQI (US)
89AQI (US)
67AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
28AQI (US)
60AQI (US)
82AQI (US)
82AQI (US)
108AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
30AQI (US)
20AQI (US)
44AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
62AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
82AQI (US)
76AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
43AQI (US)
79AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
86AQI (US)
86AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
49AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
22AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
58AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
32AQI (US)
68AQI (US)
50AQI (US)
35AQI (US)
63AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
95AQI (US)
78AQI (US)
87AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
Số ngày
202662AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 195AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 633AQI (US)
202583AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 844AQI (US)
202471AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 950AQI (US)
202361AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 193AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 837AQI (US)
202258AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 181AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 936AQI (US)
202155AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1276AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 841AQI (US)
202049AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1267AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 835AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Party School's hàng năm 2026 AQI (US) (62) cho thấy sự thay đổi trung bình của 1.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (49), 2021 (55), 2022 (58), 2023 (61), 2024 (71), 2025 (83).