Phân tích chất lượng không khí lịch sử Yucheng Vehicle Management Institute West, Shangqiu, Henan, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Yucheng Vehicle Management Institute West, Shangqiu, Henan, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Yucheng Vehicle Management Institute West, Shangqiu, Henan, China
5 AM12th Jul 2026
7 PM
4 AM13th Jul 2026
53AQI
23AQI
23AQI
10AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Yucheng Vehicle Management Institute West đã đạt điểm cao nhất là 53 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 10, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Yucheng Vehicle Management Institute West, Shangqiu, Henan, China
28°C22/34°C
28°C22/34°C
28°C22/35°C
30°C24/36°C
29°C24/35°C
21°C20/22°C
26°C19/33°C
23°C18/27°C
21°C18/25°C
25°C19/31°C
26°C21/33°C
27°C21/33°C
27°C21/32°C
29°C22/36°C
31°C24/37°C
31°C26/37°C
31°C26/36°C
30°C23/37°C
31°C26/39°C
25°C23/28°C
28°C22/36°C
30°C25/36°C
30°C26/36°C
27°C24/31°C
31°C24/38°C
32°C27/39°C
32°C28/37°C
32°C27/38°C
29°C26/34°C
28°C27/32°C
67AQI
39AQI
57AQI
42AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Yucheng Vehicle Management Institute West, Shangqiu, Henan, China
13%
25
44%
86
25%
48
18%
35
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 13%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 13% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Yucheng Vehicle Management Institute West, Shangqiu, Henan, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
89AQI (US)
139AQI (US)
158AQI (US)
158AQI (US)
192AQI (US)
143AQI (US)
112AQI (US)
131AQI (US)
118AQI (US)
89AQI (US)
66AQI (US)
106AQI (US)
151AQI (US)
180AQI (US)
165AQI (US)
162AQI (US)
126AQI (US)
100AQI (US)
99AQI (US)
62AQI (US)
101AQI (US)
148AQI (US)
155AQI (US)
167AQI (US)
172AQI (US)
171AQI (US)
182AQI (US)
136AQI (US)
152AQI (US)
160AQI (US)
163AQI (US)
156AQI (US)
164AQI (US)
163AQI (US)
159AQI (US)
164AQI (US)
76AQI (US)
105AQI (US)
114AQI (US)
110AQI (US)
123AQI (US)
128AQI (US)
147AQI (US)
159AQI (US)
150AQI (US)
126AQI (US)
82AQI (US)
110AQI (US)
144AQI (US)
131AQI (US)
113AQI (US)
98AQI (US)
99AQI (US)
87AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
110AQI (US)
145AQI (US)
158AQI (US)
112AQI (US)
125AQI (US)
157AQI (US)
149AQI (US)
118AQI (US)
122AQI (US)
123AQI (US)
136AQI (US)
156AQI (US)
161AQI (US)
161AQI (US)
171AQI (US)
158AQI (US)
159AQI (US)
124AQI (US)
160AQI (US)
160AQI (US)
134AQI (US)
103AQI (US)
140AQI (US)
157AQI (US)
156AQI (US)
157AQI (US)
156AQI (US)
140AQI (US)
130AQI (US)
130AQI (US)
125AQI (US)
106AQI (US)
128AQI (US)
128AQI (US)
103AQI (US)
93AQI (US)
87AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
87AQI (US)
84AQI (US)
57AQI (US)
70AQI (US)
90AQI (US)
93AQI (US)
89AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
80AQI (US)
98AQI (US)
120AQI (US)
103AQI (US)
89AQI (US)
82AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
73AQI (US)
90AQI (US)
60AQI (US)
80AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
78AQI (US)
89AQI (US)
92AQI (US)
101AQI (US)
56AQI (US)
76AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
81AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
71AQI (US)
82AQI (US)
87AQI (US)
111AQI (US)
47AQI (US)
75AQI (US)
78AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
75AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
61AQI (US)
44AQI (US)
63AQI (US)
74AQI (US)
93AQI (US)
114AQI (US)
78AQI (US)
76AQI (US)
61AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
137AQI (US)
123AQI (US)
140AQI (US)
77AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
44AQI (US)
Số ngày
202697AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
2025104AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 859AQI (US)
202498AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 761AQI (US)
2023117AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12118AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 11105AQI (US)
2021151AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1172AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 3124AQI (US)
2020117AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12163AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 870AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Yucheng Vehicle Management Institute West's hàng năm 2026 AQI (US) (97) cho thấy sự thay đổi trung bình của -15.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (117), 2021 (151), 2023 (117), 2024 (98), 2025 (104).