Phân tích chất lượng không khí lịch sử Shenqiu County Industrial And Commercial Bureau, Shuizhai, Henan, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Shenqiu County Industrial And Commercial Bureau, Shuizhai, Henan, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 42 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Shenqiu County Industrial And Commercial Bureau, Shuizhai, Henan, China
5 AM13th Jul 2026
7 PM
4 AM14th Jul 2026
60AQI
12AQI
29AQI
16AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Shenqiu County Industrial And Commercial Bureau đã đạt điểm cao nhất là 60 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Shenqiu County Industrial And Commercial Bureau, Shuizhai, Henan, China
28°C23/35°C
28°C22/34°C
29°C23/36°C
27°C23/31°C
22°C21/22°C
25°C21/31°C
26°C19/32°C
20°C18/21°C
23°C19/29°C
23°C21/27°C
26°C20/32°C
27°C22/31°C
29°C23/35°C
30°C24/36°C
31°C26/36°C
29°C25/35°C
30°C24/36°C
29°C25/36°C
24°C22/27°C
27°C23/31°C
28°C25/33°C
29°C25/34°C
27°C24/32°C
30°C25/35°C
31°C27/36°C
32°C27/37°C
31°C26/37°C
28°C25/33°C
29°C26/34°C
33°C28/39°C
57AQI
34AQI
48AQI
40AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Shenqiu County Industrial And Commercial Bureau, Shuizhai, Henan, China
17%
34
42%
82
28%
54
13%
25
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 17%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 17% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Shenqiu County Industrial And Commercial Bureau, Shuizhai, Henan, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
99AQI (US)
157AQI (US)
152AQI (US)
154AQI (US)
182AQI (US)
99AQI (US)
69AQI (US)
120AQI (US)
93AQI (US)
88AQI (US)
57AQI (US)
93AQI (US)
137AQI (US)
171AQI (US)
136AQI (US)
155AQI (US)
150AQI (US)
97AQI (US)
94AQI (US)
71AQI (US)
102AQI (US)
133AQI (US)
146AQI (US)
161AQI (US)
166AQI (US)
170AQI (US)
169AQI (US)
143AQI (US)
145AQI (US)
151AQI (US)
155AQI (US)
145AQI (US)
155AQI (US)
155AQI (US)
159AQI (US)
164AQI (US)
120AQI (US)
103AQI (US)
128AQI (US)
100AQI (US)
121AQI (US)
124AQI (US)
134AQI (US)
146AQI (US)
139AQI (US)
121AQI (US)
76AQI (US)
128AQI (US)
143AQI (US)
128AQI (US)
111AQI (US)
91AQI (US)
105AQI (US)
89AQI (US)
62AQI (US)
73AQI (US)
80AQI (US)
132AQI (US)
101AQI (US)
102AQI (US)
95AQI (US)
116AQI (US)
142AQI (US)
114AQI (US)
147AQI (US)
127AQI (US)
133AQI (US)
159AQI (US)
155AQI (US)
158AQI (US)
171AQI (US)
156AQI (US)
158AQI (US)
128AQI (US)
153AQI (US)
144AQI (US)
137AQI (US)
113AQI (US)
146AQI (US)
144AQI (US)
138AQI (US)
154AQI (US)
157AQI (US)
131AQI (US)
123AQI (US)
124AQI (US)
115AQI (US)
111AQI (US)
118AQI (US)
115AQI (US)
110AQI (US)
90AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
82AQI (US)
88AQI (US)
75AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
76AQI (US)
90AQI (US)
94AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
75AQI (US)
109AQI (US)
113AQI (US)
93AQI (US)
79AQI (US)
80AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
40AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
97AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
75AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
96AQI (US)
112AQI (US)
103AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
64AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
62AQI (US)
82AQI (US)
102AQI (US)
111AQI (US)
75AQI (US)
67AQI (US)
80AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
79AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
59AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
81AQI (US)
90AQI (US)
63AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
42AQI (US)
130AQI (US)
119AQI (US)
135AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
31AQI (US)
Số ngày
202692AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 731AQI (US)
2025102AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12149AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 855AQI (US)
202495AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 759AQI (US)
2023117AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12117AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 11113AQI (US)
2021148AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 3108AQI (US)
2020126AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 884AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Shenqiu County Industrial And Commercial Bureau's hàng năm 2026 AQI (US) (92) cho thấy sự thay đổi trung bình của -19.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (126), 2021 (148), 2023 (117), 2024 (95), 2025 (102).