Phân tích chất lượng không khí lịch sử Jining, Inner Mongolia, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Jining, Inner Mongolia, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Jining, Inner Mongolia, China
6 AM26th Sep 2026
6 PM
5 AM27th Sep 2026
72AQI
43AQI
58AQI
36AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Jining đã đạt điểm cao nhất là 72 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 36, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Jining, Inner Mongolia, China
17°C13/20°C
16°C12/23°C
16°C11/22°C
16°C11/23°C
18°C13/25°C
18°C13/24°C
17°C13/23°C
18°C12/25°C
18°C13/23°C
11°C8/14°C
10°C6/15°C
11°C7/17°C
13°C8/19°C
14°C8/20°C
15°C11/20°C
12°C8/18°C
13°C6/21°C
17°C10/23°C
18°C14/24°C
17°C12/22°C
17°C13/22°C
16°C12/21°C
15°C11/20°C
15°C9/22°C
16°C11/22°C
17°C13/23°C
17°C13/22°C
16°C12/22°C
14°C10/21°C
11°C9/15°C
46AQI
31AQI
50AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Jining, Inner Mongolia, China
60%
162
39%
105
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 60%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 60% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 40% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Jining, Inner Mongolia, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
39AQI (US)
26AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
72AQI (US)
91AQI (US)
90AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
74AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
65AQI (US)
84AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
78AQI (US)
88AQI (US)
51AQI (US)
32AQI (US)
42AQI (US)
75AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
74AQI (US)
88AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
37AQI (US)
96AQI (US)
122AQI (US)
121AQI (US)
118AQI (US)
65AQI (US)
86AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
28AQI (US)
60AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
32AQI (US)
61AQI (US)
85AQI (US)
94AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
98AQI (US)
64AQI (US)
48AQI (US)
30AQI (US)
64AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
84AQI (US)
87AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
59AQI (US)
74AQI (US)
67AQI (US)
82AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
78AQI (US)
85AQI (US)
86AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
26AQI (US)
54AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
66AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
44AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
64AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
52AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
30AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
Số ngày
202648AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 362AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 632AQI (US)
202564AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1082AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1237AQI (US)
202477AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 199AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1267AQI (US)
202380AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 862AQI (US)
202272AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 191AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 760AQI (US)
202179AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 960AQI (US)
202069AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1184AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 954AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Jining's hàng năm 2026 AQI (US) (48) cho thấy sự thay đổi trung bình của -34.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (69), 2021 (79), 2022 (72), 2023 (80), 2024 (77), 2025 (64).