Phân tích chất lượng không khí lịch sử Linxi, Inner Mongolia, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Linxi, Inner Mongolia, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 33 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Linxi, Inner Mongolia, China
5 AM30th Sep 2026
6 PM
4 AM1st Oct 2026
38AQI
23AQI
58AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Linxi đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 6 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Linxi, Inner Mongolia, China
19°C12/26°C
22°C15/30°C
22°C16/28°C
21°C15/29°C
18°C10/28°C
11°C9/15°C
11°C7/16°C
13°C7/19°C
14°C8/21°C
17°C11/24°C
16°C11/23°C
10°C6/15°C
13°C6/19°C
17°C11/25°C
17°C9/25°C
21°C16/27°C
20°C16/26°C
15°C12/17°C
14°C8/21°C
17°C10/24°C
19°C15/26°C
12°C7/19°C
14°C8/23°C
13°C7/18°C
10°C5/15°C
9°C4/13°C
12°C3/21°C
6°C2/11°C
5°C1/9°C
6°C1/13°C
35AQI
29AQI
35AQI
32AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Linxi, Inner Mongolia, China
85%
232
15%
42
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Linxi, Inner Mongolia, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
51AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
57AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
24AQI (US)
46AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
28AQI (US)
52AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
72AQI (US)
97AQI (US)
30AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
66AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
70AQI (US)
98AQI (US)
42AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
63AQI (US)
21AQI (US)
48AQI (US)
67AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
14AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
50AQI (US)
66AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
83AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
19AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
66AQI (US)
29AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
62AQI (US)
49AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
68AQI (US)
89AQI (US)
75AQI (US)
35AQI (US)
26AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
49AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
57AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
80AQI (US)
43AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
88AQI (US)
98AQI (US)
99AQI (US)
88AQI (US)
81AQI (US)
83AQI (US)
58AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
39AQI (US)
17AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
21AQI (US)
46AQI (US)
25AQI (US)
10AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
46AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 551AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 630AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 566AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1236AQI (US)
202444AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 656AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
202351AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 477AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1037AQI (US)
202239AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 443AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 829AQI (US)
202148AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 378AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1234AQI (US)
202042AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 554AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 933AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Linxi's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của -16.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (42), 2021 (48), 2022 (39), 2023 (51), 2024 (44), 2025 (52).