Phân tích chất lượng không khí lịch sử Quickly, Chengxiang, Jiangsu, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Quickly, Chengxiang, Jiangsu, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd June):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 80 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Jun - 3rd Jun 2026
Quickly, Chengxiang, Jiangsu, China
4 AM2nd Jun 2026
6 PM
3 AM3rd Jun 2026
98AQI
22AQI
75AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Quickly đã đạt điểm cao nhất là 98 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 22, được ghi nhận vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày giữa 2nd Jun và 3rd Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
Quickly, Chengxiang, Jiangsu, China
19°C13/26°C
19°C14/25°C
19°C15/28°C
17°C13/21°C
17°C12/23°C
18°C11/25°C
22°C16/28°C
22°C17/29°C
23°C18/29°C
21°C18/26°C
21°C16/26°C
21°C17/27°C
22°C18/28°C
23°C19/28°C
22°C20/25°C
22°C20/27°C
20°C16/25°C
20°C15/26°C
23°C20/28°C
21°C20/22°C
24°C21/29°C
24°C23/29°C
23°C21/26°C
25°C21/31°C
22°C18/26°C
21°C17/27°C
22°C17/28°C
23°C17/29°C
25°C22/30°C
25°C21/31°C
65AQI
47AQI
64AQI
50AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Quickly, Chengxiang, Jiangsu, China
21%
33
62%
95
14%
22
3%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 154 ngày trong năm 2026 (Còn lại 211 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 21%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 21% trong 154 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Quickly, Chengxiang, Jiangsu, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
40AQI (US)
64AQI (US)
92AQI (US)
141AQI (US)
162AQI (US)
140AQI (US)
133AQI (US)
147AQI (US)
144AQI (US)
126AQI (US)
65AQI (US)
75AQI (US)
141AQI (US)
150AQI (US)
155AQI (US)
190AQI (US)
158AQI (US)
70AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
73AQI (US)
79AQI (US)
114AQI (US)
132AQI (US)
98AQI (US)
32AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
25AQI (US)
95AQI (US)
122AQI (US)
101AQI (US)
94AQI (US)
138AQI (US)
81AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
117AQI (US)
140AQI (US)
142AQI (US)
145AQI (US)
130AQI (US)
56AQI (US)
85AQI (US)
112AQI (US)
140AQI (US)
99AQI (US)
86AQI (US)
96AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
58AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
64AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
62AQI (US)
26AQI (US)
66AQI (US)
80AQI (US)
64AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
96AQI (US)
68AQI (US)
48AQI (US)
80AQI (US)
91AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
48AQI (US)
81AQI (US)
74AQI (US)
82AQI (US)
96AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
94AQI (US)
54AQI (US)
78AQI (US)
87AQI (US)
119AQI (US)
67AQI (US)
87AQI (US)
93AQI (US)
109AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
80AQI (US)
92AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
51AQI (US)
26AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
89AQI (US)
75AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
84AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
36AQI (US)
67AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
76AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
79AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
65AQI (US)
52AQI (US)
76AQI (US)
86AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
44AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
80AQI (US)
99AQI (US)
90AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
Số ngày
202674AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 199AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 559AQI (US)
202580AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1108AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
202480AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 948AQI (US)
202385AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 856AQI (US)
202285AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 963AQI (US)
202180AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12113AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 858AQI (US)
202082AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 362AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Quickly's hàng năm 2026 AQI (US) (74) cho thấy sự thay đổi trung bình của -9.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (82), 2021 (80), 2022 (85), 2023 (85), 2024 (80), 2025 (80).