Phân tích chất lượng không khí lịch sử Yicheng, Jiangsu, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Yicheng, Jiangsu, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Yicheng, Jiangsu, China
5 AM28th Sep 2026
6 PM
4 AM29th Sep 2026
66AQI
21AQI
33AQI
26AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Yicheng đã đạt điểm cao nhất là 66 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Yicheng, Jiangsu, China
27°C24/31°C
25°C24/29°C
24°C23/25°C
25°C23/28°C
24°C21/28°C
24°C21/29°C
24°C21/28°C
23°C20/28°C
23°C20/28°C
22°C19/25°C
20°C16/25°C
20°C17/23°C
23°C20/27°C
24°C21/28°C
23°C21/26°C
22°C19/26°C
23°C19/26°C
22°C21/23°C
23°C21/27°C
25°C22/29°C
24°C22/26°C
23°C20/27°C
24°C21/26°C
24°C23/27°C
25°C22/27°C
26°C23/32°C
23°C23/24°C
24°C22/27°C
23°C20/25°C
21°C20/21°C
55AQI
42AQI
56AQI
48AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Yicheng, Jiangsu, China
38%
102
47%
127
13%
35
3%
8
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 38%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 38% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Yicheng, Jiangsu, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
46AQI (US)
84AQI (US)
106AQI (US)
158AQI (US)
162AQI (US)
169AQI (US)
112AQI (US)
142AQI (US)
132AQI (US)
100AQI (US)
70AQI (US)
95AQI (US)
116AQI (US)
148AQI (US)
158AQI (US)
174AQI (US)
170AQI (US)
100AQI (US)
53AQI (US)
69AQI (US)
96AQI (US)
84AQI (US)
124AQI (US)
157AQI (US)
131AQI (US)
58AQI (US)
86AQI (US)
101AQI (US)
76AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
110AQI (US)
130AQI (US)
142AQI (US)
111AQI (US)
152AQI (US)
84AQI (US)
50AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
100AQI (US)
140AQI (US)
143AQI (US)
140AQI (US)
129AQI (US)
144AQI (US)
62AQI (US)
84AQI (US)
138AQI (US)
130AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
77AQI (US)
62AQI (US)
42AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
31AQI (US)
75AQI (US)
51AQI (US)
24AQI (US)
95AQI (US)
64AQI (US)
80AQI (US)
106AQI (US)
82AQI (US)
44AQI (US)
75AQI (US)
82AQI (US)
98AQI (US)
104AQI (US)
136AQI (US)
122AQI (US)
114AQI (US)
98AQI (US)
115AQI (US)
82AQI (US)
142AQI (US)
150AQI (US)
100AQI (US)
97AQI (US)
88AQI (US)
95AQI (US)
127AQI (US)
120AQI (US)
82AQI (US)
76AQI (US)
94AQI (US)
77AQI (US)
88AQI (US)
93AQI (US)
122AQI (US)
69AQI (US)
79AQI (US)
92AQI (US)
105AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
82AQI (US)
83AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
76AQI (US)
56AQI (US)
103AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
104AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
75AQI (US)
55AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
29AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
75AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
82AQI (US)
95AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
75AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
89AQI (US)
102AQI (US)
96AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
81AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
23AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
88AQI (US)
60AQI (US)
20AQI (US)
74AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
43AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
64AQI (US)
30AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
10AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
15AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
19AQI (US)
36AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
40AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
48AQI (US)
69AQI (US)
49AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
86AQI (US)
61AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
90AQI (US)
82AQI (US)
77AQI (US)
36AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
109AQI (US)
97AQI (US)
94AQI (US)
69AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
Số ngày
202668AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 734AQI (US)
202589AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 857AQI (US)
202480AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
2023135AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12136AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 11133AQI (US)
202185AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 755AQI (US)
202081AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12125AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 661AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Yicheng's hàng năm 2026 AQI (US) (68) cho thấy sự thay đổi trung bình của -24.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (81), 2021 (85), 2023 (135), 2024 (80), 2025 (89).