Phân tích chất lượng không khí lịch sử Yushan, Jiangsu, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Yushan, Jiangsu, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 45 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Yushan, Jiangsu, China
5 AM27th Sep 2026
6 PM
4 AM28th Sep 2026
77AQI
38AQI
78AQI
56AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Yushan đã đạt điểm cao nhất là 78 vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 38, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Yushan, Jiangsu, China
29°C26/31°C
29°C26/32°C
28°C25/33°C
26°C25/30°C
27°C24/31°C
26°C24/29°C
26°C23/30°C
25°C22/30°C
25°C21/30°C
24°C21/28°C
23°C20/26°C
22°C18/28°C
23°C20/27°C
24°C20/29°C
25°C21/30°C
24°C21/28°C
24°C20/28°C
23°C19/29°C
23°C20/26°C
25°C23/28°C
25°C23/30°C
24°C22/29°C
24°C20/29°C
25°C21/29°C
25°C23/29°C
25°C22/30°C
26°C22/31°C
24°C23/28°C
25°C23/29°C
24°C22/28°C
52AQI
49AQI
50AQI
50AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Yushan, Jiangsu, China
33%
90
56%
153
8%
23
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 33%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 33% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Yushan, Jiangsu, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
43AQI (US)
75AQI (US)
106AQI (US)
144AQI (US)
156AQI (US)
158AQI (US)
131AQI (US)
151AQI (US)
146AQI (US)
120AQI (US)
71AQI (US)
89AQI (US)
133AQI (US)
149AQI (US)
150AQI (US)
180AQI (US)
153AQI (US)
79AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
83AQI (US)
87AQI (US)
134AQI (US)
148AQI (US)
105AQI (US)
51AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
85AQI (US)
124AQI (US)
90AQI (US)
85AQI (US)
108AQI (US)
78AQI (US)
65AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
87AQI (US)
147AQI (US)
150AQI (US)
123AQI (US)
130AQI (US)
65AQI (US)
93AQI (US)
123AQI (US)
138AQI (US)
100AQI (US)
89AQI (US)
83AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
63AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
63AQI (US)
38AQI (US)
67AQI (US)
96AQI (US)
67AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
109AQI (US)
73AQI (US)
54AQI (US)
72AQI (US)
97AQI (US)
82AQI (US)
95AQI (US)
76AQI (US)
59AQI (US)
84AQI (US)
69AQI (US)
78AQI (US)
105AQI (US)
73AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
91AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
94AQI (US)
114AQI (US)
62AQI (US)
97AQI (US)
95AQI (US)
99AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
82AQI (US)
89AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
56AQI (US)
91AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
100AQI (US)
78AQI (US)
43AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
67AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
75AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
74AQI (US)
77AQI (US)
89AQI (US)
90AQI (US)
52AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
104AQI (US)
68AQI (US)
35AQI (US)
84AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
71AQI (US)
87AQI (US)
84AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
70AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
40AQI (US)
57AQI (US)
84AQI (US)
73AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
92AQI (US)
72AQI (US)
83AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
48AQI (US)
73AQI (US)
77AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
58AQI (US)
45AQI (US)
105AQI (US)
89AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
Số ngày
202667AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1105AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 847AQI (US)
202583AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1113AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
202485AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1128AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 959AQI (US)
202390AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12129AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 762AQI (US)
202285AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1114AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1065AQI (US)
202183AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12117AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 757AQI (US)
202085AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12118AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 865AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Yushan's hàng năm 2026 AQI (US) (67) cho thấy sự thay đổi trung bình của -21.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (85), 2021 (83), 2022 (85), 2023 (90), 2024 (85), 2025 (83).