Phân tích chất lượng không khí lịch sử City Monitoring Station, Shangrao, Jiangxi, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
City Monitoring Station, Shangrao, Jiangxi, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 23 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
City Monitoring Station, Shangrao, Jiangxi, China
5 AM11th Jul 2026
7 PM
4 AM12th Jul 2026
53AQI
18AQI
36AQI
11AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của City Monitoring Station đã đạt điểm cao nhất là 53 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 11, được ghi nhận vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
City Monitoring Station, Shangrao, Jiangxi, China
18°C17/19°C
22°C19/27°C
24°C20/30°C
25°C22/30°C
26°C21/32°C
26°C23/29°C
24°C23/25°C
26°C23/31°C
27°C23/31°C
27°C23/31°C
24°C24/27°C
25°C23/28°C
24°C23/26°C
24°C20/30°C
23°C20/29°C
25°C20/30°C
24°C23/27°C
25°C23/29°C
24°C23/25°C
25°C23/29°C
27°C22/33°C
28°C23/33°C
27°C23/33°C
28°C23/34°C
28°C24/34°C
28°C24/33°C
26°C24/29°C
28°C25/35°C
27°C23/32°C
24°C24/25°C
58AQI
32AQI
47AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
City Monitoring Station, Shangrao, Jiangxi, China
33%
63
54%
104
13%
26
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 33%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 33% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
City Monitoring Station, Shangrao, Jiangxi, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
48AQI (US)
43AQI (US)
94AQI (US)
122AQI (US)
93AQI (US)
74AQI (US)
92AQI (US)
85AQI (US)
89AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
75AQI (US)
107AQI (US)
83AQI (US)
83AQI (US)
110AQI (US)
139AQI (US)
149AQI (US)
118AQI (US)
35AQI (US)
45AQI (US)
81AQI (US)
102AQI (US)
109AQI (US)
110AQI (US)
129AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
134AQI (US)
98AQI (US)
21AQI (US)
57AQI (US)
78AQI (US)
126AQI (US)
91AQI (US)
124AQI (US)
102AQI (US)
23AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
95AQI (US)
88AQI (US)
93AQI (US)
118AQI (US)
86AQI (US)
73AQI (US)
50AQI (US)
94AQI (US)
117AQI (US)
114AQI (US)
79AQI (US)
72AQI (US)
90AQI (US)
88AQI (US)
79AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
122AQI (US)
105AQI (US)
93AQI (US)
106AQI (US)
99AQI (US)
120AQI (US)
84AQI (US)
84AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
88AQI (US)
87AQI (US)
111AQI (US)
91AQI (US)
73AQI (US)
41AQI (US)
80AQI (US)
89AQI (US)
88AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
31AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
25AQI (US)
52AQI (US)
74AQI (US)
79AQI (US)
82AQI (US)
36AQI (US)
76AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
94AQI (US)
60AQI (US)
78AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
63AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
101AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
104AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
43AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
74AQI (US)
43AQI (US)
66AQI (US)
39AQI (US)
59AQI (US)
81AQI (US)
94AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
73AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
101AQI (US)
79AQI (US)
88AQI (US)
103AQI (US)
95AQI (US)
19AQI (US)
48AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
55AQI (US)
22AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
47AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
59AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
65AQI (US)
81AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
23AQI (US)
90AQI (US)
79AQI (US)
76AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
29AQI (US)
Số ngày
202667AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 190AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202575AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1105AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 751AQI (US)
202471AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 747AQI (US)
202377AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 196AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 753AQI (US)
202278AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 659AQI (US)
202184AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12113AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 765AQI (US)
202082AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12118AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 658AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
City Monitoring Station's hàng năm 2026 AQI (US) (67) cho thấy sự thay đổi trung bình của -13.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (82), 2021 (84), 2022 (78), 2023 (77), 2024 (71), 2025 (75).