Phân tích chất lượng không khí lịch sử Shenyang, Liaoning, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Shenyang, Liaoning, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 38 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Sep - 24th Sep 2026
Shenyang, Liaoning, China
5 AM23rd Sep 2026
6 PM
4 AM24th Sep 2026
58AQI
32AQI
76AQI
32AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Shenyang đã đạt điểm cao nhất là 76 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 32, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 23rd Sep và 24th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Shenyang, Liaoning, China
24°C20/29°C
22°C18/26°C
20°C18/23°C
21°C18/24°C
22°C18/29°C
20°C17/23°C
20°C16/24°C
20°C16/26°C
21°C16/27°C
22°C16/29°C
23°C19/29°C
24°C18/29°C
19°C15/23°C
16°C13/20°C
17°C12/22°C
19°C12/26°C
21°C15/30°C
23°C17/30°C
21°C16/25°C
17°C12/23°C
20°C13/28°C
21°C14/29°C
22°C16/30°C
22°C16/29°C
22°C17/29°C
19°C16/22°C
20°C14/28°C
23°C15/31°C
23°C17/30°C
19°C15/24°C
59AQI
27AQI
54AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Shenyang, Liaoning, China
32%
86
46%
122
18%
47
4%
12
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 267 ngày trong năm 2026 (Còn lại 98 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 32%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 32% trong 267 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Shenyang, Liaoning, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
108AQI (US)
154AQI (US)
159AQI (US)
173AQI (US)
139AQI (US)
141AQI (US)
53AQI (US)
74AQI (US)
116AQI (US)
94AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
96AQI (US)
125AQI (US)
112AQI (US)
64AQI (US)
96AQI (US)
55AQI (US)
66AQI (US)
87AQI (US)
86AQI (US)
104AQI (US)
71AQI (US)
82AQI (US)
142AQI (US)
79AQI (US)
88AQI (US)
102AQI (US)
142AQI (US)
140AQI (US)
141AQI (US)
70AQI (US)
110AQI (US)
142AQI (US)
126AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
101AQI (US)
101AQI (US)
129AQI (US)
137AQI (US)
146AQI (US)
163AQI (US)
130AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
101AQI (US)
62AQI (US)
82AQI (US)
123AQI (US)
136AQI (US)
78AQI (US)
53AQI (US)
72AQI (US)
99AQI (US)
104AQI (US)
145AQI (US)
134AQI (US)
154AQI (US)
169AQI (US)
190AQI (US)
127AQI (US)
98AQI (US)
51AQI (US)
65AQI (US)
128AQI (US)
83AQI (US)
133AQI (US)
124AQI (US)
131AQI (US)
141AQI (US)
108AQI (US)
165AQI (US)
156AQI (US)
175AQI (US)
73AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
138AQI (US)
158AQI (US)
150AQI (US)
141AQI (US)
129AQI (US)
146AQI (US)
92AQI (US)
149AQI (US)
94AQI (US)
50AQI (US)
94AQI (US)
87AQI (US)
124AQI (US)
132AQI (US)
71AQI (US)
84AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
75AQI (US)
68AQI (US)
106AQI (US)
33AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
123AQI (US)
128AQI (US)
123AQI (US)
93AQI (US)
152AQI (US)
97AQI (US)
78AQI (US)
88AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
98AQI (US)
98AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
24AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
24AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
77AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
79AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
87AQI (US)
37AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
72AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
80AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
16AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
34AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
76AQI (US)
112AQI (US)
35AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
27AQI (US)
34AQI (US)
59AQI (US)
78AQI (US)
56AQI (US)
73AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
76AQI (US)
53AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
21AQI (US)
32AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
30AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
21AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
23AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
101AQI (US)
104AQI (US)
122AQI (US)
82AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
Số ngày
202673AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 943AQI (US)
202590AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 853AQI (US)
202489AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 958AQI (US)
202392AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3123AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 856AQI (US)
202290AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1129AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 760AQI (US)
202196AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 966AQI (US)
202092AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4132AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 868AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Shenyang's hàng năm 2026 AQI (US) (73) cho thấy sự thay đổi trung bình của -20.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (92), 2021 (96), 2022 (90), 2023 (92), 2024 (89), 2025 (90).