Phân tích chất lượng không khí lịch sử Taipa, Macau, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Taipa, Macau, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 36 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Taipa, Macau, China
6 AM26th Sep 2026
6 PM
5 AM27th Sep 2026
44AQI
25AQI
46AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Taipa đã đạt điểm cao nhất là 46 vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Taipa, Macau, China
30°C28/33°C
29°C26/30°C
27°C25/29°C
27°C25/30°C
25°C23/26°C
26°C24/29°C
27°C24/30°C
27°C24/30°C
28°C26/30°C
28°C26/31°C
29°C27/31°C
28°C27/30°C
27°C25/30°C
28°C25/31°C
28°C26/31°C
28°C26/29°C
28°C26/30°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
28°C26/30°C
28°C26/30°C
28°C27/30°C
28°C27/30°C
28°C27/29°C
27°C26/29°C
28°C26/29°C
28°C26/30°C
28°C26/31°C
52AQI
39AQI
48AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Taipa, Macau, China
47%
128
49%
133
3%
9
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 47%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 47% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 53% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Taipa, Macau, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
93AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
83AQI (US)
120AQI (US)
72AQI (US)
92AQI (US)
77AQI (US)
81AQI (US)
109AQI (US)
80AQI (US)
97AQI (US)
140AQI (US)
104AQI (US)
101AQI (US)
108AQI (US)
92AQI (US)
76AQI (US)
84AQI (US)
63AQI (US)
97AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
124AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
85AQI (US)
107AQI (US)
74AQI (US)
79AQI (US)
87AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
85AQI (US)
80AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
78AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
85AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
78AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
77AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
63AQI (US)
76AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
54AQI (US)
73AQI (US)
67AQI (US)
55AQI (US)
88AQI (US)
74AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
95AQI (US)
104AQI (US)
81AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
71AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
75AQI (US)
54AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
60AQI (US)
80AQI (US)
83AQI (US)
85AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
39AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
66AQI (US)
30AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
89AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
Số ngày
202651AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 189AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
202563AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1295AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 634AQI (US)
202456AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 722AQI (US)
202353AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1280AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202256AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 620AQI (US)
202154AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 185AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 833AQI (US)
202045AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1287AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 717AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Taipa's hàng năm 2026 AQI (US) (51) cho thấy sự thay đổi trung bình của -5.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (45), 2021 (54), 2022 (56), 2023 (53), 2024 (56), 2025 (63).