Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sizhan, Ningxia, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Sizhan, Ningxia, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 71 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Sizhan, Ningxia, China
6 AM30th Sep 2026
7 PM
5 AM1st Oct 2026
52AQI
29AQI
116AQI
46AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sizhan đã đạt điểm cao nhất là 116 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 29, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Sizhan, Ningxia, China
24°C19/30°C
23°C18/29°C
23°C20/29°C
25°C20/31°C
24°C21/29°C
17°C14/21°C
16°C14/19°C
18°C15/22°C
18°C14/22°C
20°C15/24°C
21°C16/26°C
21°C16/26°C
22°C17/27°C
22°C17/27°C
20°C17/25°C
20°C15/27°C
22°C18/28°C
20°C18/25°C
19°C16/23°C
20°C16/25°C
22°C17/28°C
22°C17/27°C
21°C18/24°C
21°C16/26°C
22°C18/28°C
19°C17/20°C
21°C17/26°C
20°C14/25°C
12°C9/15°C
14°C8/19°C
55AQI
45AQI
63AQI
52AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sizhan, Ningxia, China
28%
78
57%
155
14%
39
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 28%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 28% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sizhan, Ningxia, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
102AQI (US)
142AQI (US)
118AQI (US)
146AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
84AQI (US)
98AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
110AQI (US)
84AQI (US)
105AQI (US)
109AQI (US)
95AQI (US)
122AQI (US)
82AQI (US)
50AQI (US)
65AQI (US)
90AQI (US)
133AQI (US)
138AQI (US)
120AQI (US)
109AQI (US)
126AQI (US)
142AQI (US)
152AQI (US)
112AQI (US)
140AQI (US)
126AQI (US)
90AQI (US)
68AQI (US)
82AQI (US)
96AQI (US)
77AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
82AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
97AQI (US)
119AQI (US)
128AQI (US)
95AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
82AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
86AQI (US)
122AQI (US)
149AQI (US)
152AQI (US)
124AQI (US)
118AQI (US)
75AQI (US)
102AQI (US)
126AQI (US)
100AQI (US)
107AQI (US)
104AQI (US)
108AQI (US)
80AQI (US)
45AQI (US)
74AQI (US)
92AQI (US)
77AQI (US)
96AQI (US)
62AQI (US)
124AQI (US)
129AQI (US)
72AQI (US)
107AQI (US)
129AQI (US)
76AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
98AQI (US)
119AQI (US)
97AQI (US)
65AQI (US)
85AQI (US)
99AQI (US)
88AQI (US)
72AQI (US)
50AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
97AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
74AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
78AQI (US)
108AQI (US)
98AQI (US)
98AQI (US)
90AQI (US)
106AQI (US)
96AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
87AQI (US)
60AQI (US)
105AQI (US)
120AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
84AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
105AQI (US)
102AQI (US)
91AQI (US)
82AQI (US)
86AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
77AQI (US)
59AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
55AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
60AQI (US)
77AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
78AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
74AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
80AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
46AQI (US)
71AQI (US)
104AQI (US)
91AQI (US)
88AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
71AQI (US)
Số ngày
202669AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 846AQI (US)
202590AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 860AQI (US)
202491AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 658AQI (US)
2023103AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4134AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 771AQI (US)
202099AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 872AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Sizhan's hàng năm 2026 AQI (US) (69) cho thấy sự thay đổi trung bình của -27.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (99), 2023 (103), 2024 (91), 2025 (90).