Phân tích chất lượng không khí lịch sử Vegetable Oil Factory, Laiwu, Shandong, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Vegetable Oil Factory, Laiwu, Shandong, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (16th July):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 58 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 15th Jul - 16th Jul 2026
Vegetable Oil Factory, Laiwu, Shandong, China
4 AM15th Jul 2026
7 PM
3 AM16th Jul 2026
65AQI
31AQI
59AQI
29AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Vegetable Oil Factory đã đạt điểm cao nhất là 65 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 29, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 15th Jul và 16th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Vegetable Oil Factory, Laiwu, Shandong, China
28°C20/35°C
28°C23/34°C
24°C22/25°C
26°C20/32°C
26°C21/32°C
25°C19/31°C
25°C18/32°C
27°C19/33°C
26°C19/31°C
25°C18/33°C
27°C19/34°C
28°C22/35°C
26°C23/32°C
26°C22/32°C
25°C21/31°C
28°C22/34°C
28°C23/33°C
27°C21/34°C
29°C22/35°C
24°C18/31°C
24°C20/30°C
28°C21/34°C
29°C23/35°C
29°C24/35°C
29°C25/35°C
26°C24/28°C
25°C25/26°C
27°C24/31°C
25°C24/26°C
29°C24/35°C
60AQI
47AQI
56AQI
48AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Vegetable Oil Factory, Laiwu, Shandong, China
13%
25
47%
93
24%
47
16%
32
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 197 ngày trong năm 2026 (Còn lại 168 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 13%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 13% trong 197 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Vegetable Oil Factory, Laiwu, Shandong, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
72AQI (US)
94AQI (US)
155AQI (US)
179AQI (US)
168AQI (US)
193AQI (US)
143AQI (US)
104AQI (US)
136AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
103AQI (US)
153AQI (US)
163AQI (US)
180AQI (US)
170AQI (US)
89AQI (US)
99AQI (US)
79AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
120AQI (US)
139AQI (US)
159AQI (US)
165AQI (US)
155AQI (US)
151AQI (US)
163AQI (US)
163AQI (US)
156AQI (US)
174AQI (US)
178AQI (US)
150AQI (US)
158AQI (US)
165AQI (US)
167AQI (US)
62AQI (US)
90AQI (US)
100AQI (US)
114AQI (US)
128AQI (US)
140AQI (US)
151AQI (US)
153AQI (US)
152AQI (US)
126AQI (US)
85AQI (US)
147AQI (US)
140AQI (US)
151AQI (US)
133AQI (US)
129AQI (US)
92AQI (US)
79AQI (US)
78AQI (US)
101AQI (US)
144AQI (US)
154AQI (US)
161AQI (US)
140AQI (US)
142AQI (US)
145AQI (US)
166AQI (US)
148AQI (US)
126AQI (US)
115AQI (US)
120AQI (US)
124AQI (US)
141AQI (US)
163AQI (US)
149AQI (US)
142AQI (US)
158AQI (US)
120AQI (US)
145AQI (US)
148AQI (US)
113AQI (US)
109AQI (US)
145AQI (US)
160AQI (US)
158AQI (US)
146AQI (US)
142AQI (US)
152AQI (US)
146AQI (US)
149AQI (US)
140AQI (US)
125AQI (US)
150AQI (US)
134AQI (US)
134AQI (US)
98AQI (US)
118AQI (US)
68AQI (US)
75AQI (US)
48AQI (US)
83AQI (US)
58AQI (US)
77AQI (US)
88AQI (US)
83AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
86AQI (US)
99AQI (US)
88AQI (US)
130AQI (US)
126AQI (US)
108AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
55AQI (US)
83AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
82AQI (US)
91AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
86AQI (US)
86AQI (US)
67AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
70AQI (US)
86AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
84AQI (US)
57AQI (US)
76AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
74AQI (US)
85AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
86AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
72AQI (US)
40AQI (US)
59AQI (US)
77AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
43AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
33AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
131AQI (US)
130AQI (US)
141AQI (US)
83AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
46AQI (US)
Số ngày
202697AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3141AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 746AQI (US)
202595AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1130AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 760AQI (US)
202493AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2173AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 758AQI (US)
2023159AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 12159AQI (US)
2021114AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 974AQI (US)
2020116AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12158AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 886AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Vegetable Oil Factory's hàng năm 2026 AQI (US) (97) cho thấy sự thay đổi trung bình của -12.7% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (116), 2021 (114), 2023 (159), 2024 (93), 2025 (95).