Phân tích chất lượng không khí lịch sử Leling, Shandong, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Leling, Shandong, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 48 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Leling, Shandong, China
5 AM11th Aug 2026
7 PM
4 AM12th Aug 2026
62AQI
42AQI
52AQI
39AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Leling đã đạt điểm cao nhất là 62 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 39, được ghi nhận vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Leling, Shandong, China
26°C25/30°C
26°C22/30°C
30°C25/34°C
23°C20/27°C
27°C21/32°C
29°C25/35°C
30°C26/35°C
29°C24/34°C
27°C24/31°C
28°C24/34°C
28°C24/33°C
27°C24/31°C
29°C25/35°C
30°C26/36°C
29°C26/34°C
30°C25/35°C
31°C26/35°C
31°C27/35°C
33°C29/37°C
33°C28/38°C
33°C29/39°C
32°C27/39°C
31°C25/37°C
31°C27/37°C
30°C25/38°C
26°C21/29°C
25°C20/32°C
28°C22/34°C
26°C24/29°C
24°C22/27°C
63AQI
52AQI
58AQI
52AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Leling, Shandong, China
17%
39
47%
106
29%
65
6%
14
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 224 ngày trong năm 2026 (Còn lại 141 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 17%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 17% trong 224 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Leling, Shandong, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
75AQI (US)
78AQI (US)
154AQI (US)
193AQI (US)
170AQI (US)
164AQI (US)
87AQI (US)
93AQI (US)
121AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
104AQI (US)
112AQI (US)
140AQI (US)
173AQI (US)
145AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
92AQI (US)
127AQI (US)
150AQI (US)
150AQI (US)
113AQI (US)
90AQI (US)
116AQI (US)
158AQI (US)
88AQI (US)
96AQI (US)
135AQI (US)
152AQI (US)
123AQI (US)
139AQI (US)
169AQI (US)
137AQI (US)
52AQI (US)
81AQI (US)
104AQI (US)
116AQI (US)
129AQI (US)
125AQI (US)
152AQI (US)
157AQI (US)
159AQI (US)
82AQI (US)
89AQI (US)
139AQI (US)
112AQI (US)
112AQI (US)
107AQI (US)
105AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
122AQI (US)
117AQI (US)
110AQI (US)
96AQI (US)
118AQI (US)
140AQI (US)
149AQI (US)
160AQI (US)
158AQI (US)
131AQI (US)
105AQI (US)
89AQI (US)
140AQI (US)
111AQI (US)
139AQI (US)
150AQI (US)
135AQI (US)
119AQI (US)
119AQI (US)
77AQI (US)
128AQI (US)
150AQI (US)
87AQI (US)
81AQI (US)
114AQI (US)
138AQI (US)
138AQI (US)
156AQI (US)
146AQI (US)
150AQI (US)
141AQI (US)
120AQI (US)
117AQI (US)
111AQI (US)
57AQI (US)
82AQI (US)
96AQI (US)
101AQI (US)
101AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
70AQI (US)
108AQI (US)
108AQI (US)
102AQI (US)
108AQI (US)
112AQI (US)
116AQI (US)
129AQI (US)
118AQI (US)
129AQI (US)
116AQI (US)
95AQI (US)
68AQI (US)
75AQI (US)
68AQI (US)
93AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
86AQI (US)
75AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
74AQI (US)
101AQI (US)
62AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
98AQI (US)
93AQI (US)
106AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
65AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
49AQI (US)
73AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
81AQI (US)
96AQI (US)
103AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
51AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
82AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
87AQI (US)
80AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
95AQI (US)
51AQI (US)
95AQI (US)
78AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
45AQI (US)
23AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
48AQI (US)
81AQI (US)
102AQI (US)
63AQI (US)
76AQI (US)
45AQI (US)
75AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
45AQI (US)
64AQI (US)
79AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
111AQI (US)
116AQI (US)
124AQI (US)
87AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
Số ngày
202687AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3124AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 850AQI (US)
202593AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 761AQI (US)
202497AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 868AQI (US)
2023106AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1141AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 870AQI (US)
2022103AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1136AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 777AQI (US)
2021106AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3167AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 761AQI (US)
2020108AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 882AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Leling's hàng năm 2026 AQI (US) (87) cho thấy sự thay đổi trung bình của -14.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (108), 2021 (106), 2022 (103), 2023 (106), 2024 (97), 2025 (93).