Phân tích chất lượng không khí lịch sử City Committee Communist Party School, Liaocheng, Shandong, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
City Committee Communist Party School, Liaocheng, Shandong, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 30 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
City Committee Communist Party School, Liaocheng, Shandong, China
5 AM12th Jul 2026
7 PM
4 AM13th Jul 2026
62AQI
17AQI
42AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của City Committee Communist Party School đã đạt điểm cao nhất là 62 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
City Committee Communist Party School, Liaocheng, Shandong, China
28°C21/33°C
29°C23/35°C
29°C23/36°C
31°C25/37°C
31°C27/36°C
23°C21/25°C
28°C21/36°C
26°C20/32°C
26°C19/32°C
28°C21/34°C
28°C22/35°C
29°C24/34°C
28°C22/35°C
30°C22/38°C
30°C24/39°C
28°C23/35°C
29°C22/36°C
27°C22/34°C
31°C26/38°C
31°C27/37°C
31°C24/38°C
31°C23/40°C
27°C22/35°C
27°C22/34°C
30°C24/38°C
32°C24/38°C
33°C28/37°C
33°C28/39°C
32°C26/38°C
28°C26/30°C
61AQI
37AQI
54AQI
40AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
City Committee Communist Party School, Liaocheng, Shandong, China
15%
29
47%
91
19%
36
20%
38
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 15%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 15% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
City Committee Communist Party School, Liaocheng, Shandong, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
71AQI (US)
124AQI (US)
164AQI (US)
172AQI (US)
193AQI (US)
160AQI (US)
97AQI (US)
95AQI (US)
123AQI (US)
88AQI (US)
53AQI (US)
109AQI (US)
157AQI (US)
171AQI (US)
175AQI (US)
162AQI (US)
113AQI (US)
86AQI (US)
62AQI (US)
50AQI (US)
100AQI (US)
137AQI (US)
149AQI (US)
141AQI (US)
171AQI (US)
156AQI (US)
158AQI (US)
156AQI (US)
147AQI (US)
133AQI (US)
172AQI (US)
179AQI (US)
152AQI (US)
168AQI (US)
165AQI (US)
151AQI (US)
56AQI (US)
90AQI (US)
96AQI (US)
115AQI (US)
138AQI (US)
126AQI (US)
155AQI (US)
159AQI (US)
164AQI (US)
83AQI (US)
68AQI (US)
148AQI (US)
147AQI (US)
129AQI (US)
109AQI (US)
122AQI (US)
86AQI (US)
73AQI (US)
101AQI (US)
81AQI (US)
124AQI (US)
145AQI (US)
154AQI (US)
154AQI (US)
154AQI (US)
164AQI (US)
164AQI (US)
152AQI (US)
103AQI (US)
141AQI (US)
156AQI (US)
139AQI (US)
162AQI (US)
165AQI (US)
162AQI (US)
163AQI (US)
140AQI (US)
85AQI (US)
135AQI (US)
160AQI (US)
96AQI (US)
99AQI (US)
150AQI (US)
157AQI (US)
145AQI (US)
152AQI (US)
156AQI (US)
158AQI (US)
144AQI (US)
155AQI (US)
139AQI (US)
86AQI (US)
98AQI (US)
123AQI (US)
133AQI (US)
110AQI (US)
97AQI (US)
74AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
93AQI (US)
76AQI (US)
89AQI (US)
96AQI (US)
58AQI (US)
85AQI (US)
78AQI (US)
77AQI (US)
128AQI (US)
111AQI (US)
90AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
85AQI (US)
85AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
82AQI (US)
77AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
89AQI (US)
86AQI (US)
97AQI (US)
88AQI (US)
76AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
70AQI (US)
91AQI (US)
93AQI (US)
101AQI (US)
46AQI (US)
71AQI (US)
63AQI (US)
28AQI (US)
52AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
38AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
37AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
34AQI (US)
55AQI (US)
29AQI (US)
62AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
104AQI (US)
34AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
130AQI (US)
124AQI (US)
141AQI (US)
81AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
40AQI (US)
Số ngày
202696AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3141AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 740AQI (US)
202599AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1137AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 861AQI (US)
2024106AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 867AQI (US)
2023119AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1168AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 773AQI (US)
2022109AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1166AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 768AQI (US)
2021117AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3171AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 766AQI (US)
2020112AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12158AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 578AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
City Committee Communist Party School's hàng năm 2026 AQI (US) (96) cho thấy sự thay đổi trung bình của -12.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (112), 2021 (117), 2022 (109), 2023 (119), 2024 (106), 2025 (99).