Phân tích chất lượng không khí lịch sử Linyi, Shandong, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Linyi, Shandong, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 33 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Aug - 13th Aug 2026
Linyi, Shandong, China
5 AM12th Aug 2026
7 PM
4 AM13th Aug 2026
46AQI
28AQI
42AQI
30AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Linyi đã đạt điểm cao nhất là 46 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 28, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 12th Aug và 13th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Linyi, Shandong, China
26°C24/28°C
27°C24/31°C
24°C21/26°C
25°C22/29°C
25°C21/29°C
24°C20/28°C
26°C21/32°C
25°C21/30°C
26°C23/32°C
26°C23/31°C
28°C23/34°C
28°C25/34°C
29°C26/33°C
28°C26/33°C
28°C25/33°C
29°C25/34°C
29°C25/34°C
30°C25/35°C
30°C27/35°C
30°C26/35°C
28°C24/33°C
27°C23/32°C
28°C23/33°C
28°C24/34°C
26°C22/31°C
25°C21/31°C
24°C24/26°C
25°C24/26°C
24°C23/25°C
24°C22/27°C
70AQI
37AQI
57AQI
37AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Linyi, Shandong, China
17%
38
50%
113
22%
50
10%
23
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 225 ngày trong năm 2026 (Còn lại 140 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 17%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 17% trong 225 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Linyi, Shandong, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
95AQI (US)
84AQI (US)
160AQI (US)
188AQI (US)
163AQI (US)
165AQI (US)
165AQI (US)
100AQI (US)
144AQI (US)
95AQI (US)
61AQI (US)
119AQI (US)
167AQI (US)
152AQI (US)
178AQI (US)
187AQI (US)
86AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
55AQI (US)
75AQI (US)
123AQI (US)
147AQI (US)
147AQI (US)
142AQI (US)
114AQI (US)
128AQI (US)
141AQI (US)
148AQI (US)
113AQI (US)
116AQI (US)
154AQI (US)
143AQI (US)
160AQI (US)
161AQI (US)
157AQI (US)
57AQI (US)
72AQI (US)
86AQI (US)
114AQI (US)
130AQI (US)
139AQI (US)
156AQI (US)
157AQI (US)
154AQI (US)
129AQI (US)
60AQI (US)
121AQI (US)
144AQI (US)
146AQI (US)
134AQI (US)
116AQI (US)
95AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
81AQI (US)
78AQI (US)
125AQI (US)
146AQI (US)
126AQI (US)
85AQI (US)
114AQI (US)
138AQI (US)
97AQI (US)
117AQI (US)
81AQI (US)
81AQI (US)
120AQI (US)
149AQI (US)
132AQI (US)
141AQI (US)
144AQI (US)
158AQI (US)
128AQI (US)
139AQI (US)
119AQI (US)
96AQI (US)
76AQI (US)
136AQI (US)
163AQI (US)
152AQI (US)
160AQI (US)
155AQI (US)
153AQI (US)
146AQI (US)
150AQI (US)
147AQI (US)
143AQI (US)
153AQI (US)
130AQI (US)
146AQI (US)
124AQI (US)
141AQI (US)
64AQI (US)
102AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
68AQI (US)
93AQI (US)
116AQI (US)
95AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
92AQI (US)
102AQI (US)
141AQI (US)
135AQI (US)
79AQI (US)
55AQI (US)
89AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
85AQI (US)
97AQI (US)
99AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
91AQI (US)
84AQI (US)
100AQI (US)
75AQI (US)
40AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
71AQI (US)
89AQI (US)
71AQI (US)
94AQI (US)
85AQI (US)
50AQI (US)
76AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
79AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
67AQI (US)
35AQI (US)
63AQI (US)
79AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
52AQI (US)
38AQI (US)
89AQI (US)
81AQI (US)
53AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
71AQI (US)
45AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
51AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
75AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
78AQI (US)
94AQI (US)
99AQI (US)
47AQI (US)
88AQI (US)
87AQI (US)
70AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
33AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
55AQI (US)
74AQI (US)
53AQI (US)
37AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
71AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
61AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
126AQI (US)
119AQI (US)
130AQI (US)
86AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
Số ngày
202689AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3130AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 847AQI (US)
202597AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1137AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 860AQI (US)
202499AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1141AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 964AQI (US)
2023104AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 762AQI (US)
2022105AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 772AQI (US)
2021111AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1156AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 764AQI (US)
2020106AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 875AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Linyi's hàng năm 2026 AQI (US) (89) cho thấy sự thay đổi trung bình của -13.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (106), 2021 (111), 2022 (105), 2023 (104), 2024 (99), 2025 (97).