Phân tích chất lượng không khí lịch sử Rongcheng Yatou Street, Yatou, Shandong, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Rongcheng Yatou Street, Yatou, Shandong, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 29 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 12th Jul - 13th Jul 2026
Rongcheng Yatou Street, Yatou, Shandong, China
4 AM12th Jul 2026
7 PM
3 AM13th Jul 2026
32AQI
23AQI
32AQI
28AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Rongcheng Yatou Street đã đạt điểm cao nhất là 32 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 12th Jul và 13th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Rongcheng Yatou Street, Yatou, Shandong, China
22°C18/26°C
22°C17/27°C
22°C17/27°C
23°C19/28°C
24°C20/30°C
22°C20/26°C
22°C19/25°C
23°C18/28°C
23°C18/29°C
22°C18/27°C
22°C18/28°C
21°C17/29°C
22°C17/28°C
23°C19/29°C
23°C19/28°C
24°C20/29°C
24°C20/28°C
22°C19/27°C
24°C20/29°C
25°C22/30°C
25°C21/29°C
26°C22/31°C
26°C22/32°C
23°C21/24°C
25°C20/29°C
24°C22/28°C
25°C23/28°C
26°C24/31°C
27°C23/31°C
26°C24/29°C
40AQI
29AQI
37AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Rongcheng Yatou Street, Yatou, Shandong, China
43%
83
39%
76
16%
30
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 194 ngày trong năm 2026 (Còn lại 171 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 43%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 43% trong 194 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 57% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Rongcheng Yatou Street, Yatou, Shandong, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
37AQI (US)
45AQI (US)
117AQI (US)
172AQI (US)
67AQI (US)
105AQI (US)
96AQI (US)
55AQI (US)
101AQI (US)
75AQI (US)
36AQI (US)
69AQI (US)
74AQI (US)
40AQI (US)
140AQI (US)
148AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
71AQI (US)
136AQI (US)
81AQI (US)
58AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
76AQI (US)
118AQI (US)
62AQI (US)
109AQI (US)
129AQI (US)
108AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
94AQI (US)
104AQI (US)
95AQI (US)
137AQI (US)
163AQI (US)
124AQI (US)
72AQI (US)
43AQI (US)
104AQI (US)
80AQI (US)
85AQI (US)
144AQI (US)
116AQI (US)
75AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
90AQI (US)
129AQI (US)
152AQI (US)
138AQI (US)
77AQI (US)
31AQI (US)
116AQI (US)
73AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
79AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
73AQI (US)
93AQI (US)
94AQI (US)
132AQI (US)
81AQI (US)
148AQI (US)
125AQI (US)
98AQI (US)
39AQI (US)
79AQI (US)
124AQI (US)
142AQI (US)
142AQI (US)
157AQI (US)
142AQI (US)
142AQI (US)
140AQI (US)
97AQI (US)
135AQI (US)
80AQI (US)
48AQI (US)
96AQI (US)
110AQI (US)
93AQI (US)
42AQI (US)
65AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
86AQI (US)
84AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
25AQI (US)
49AQI (US)
69AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
79AQI (US)
68AQI (US)
51AQI (US)
72AQI (US)
25AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
89AQI (US)
76AQI (US)
41AQI (US)
17AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
71AQI (US)
61AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
29AQI (US)
78AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
79AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
65AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
22AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
29AQI (US)
55AQI (US)
18AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
69AQI (US)
29AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
73AQI (US)
93AQI (US)
98AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
Số ngày
202666AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 398AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 733AQI (US)
202568AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 391AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 849AQI (US)
202460AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 376AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 945AQI (US)
202361AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 481AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1051AQI (US)
202258AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 884AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1045AQI (US)
202160AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 390AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 741AQI (US)
202061AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 489AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 851AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Rongcheng Yatou Street's hàng năm 2026 AQI (US) (66) cho thấy sự thay đổi trung bình của 7.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (61), 2021 (60), 2022 (58), 2023 (61), 2024 (60), 2025 (68).