Phân tích chất lượng không khí lịch sử US Consulate, Chengdu, Sichuan, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
US Consulate, Chengdu, Sichuan, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 80 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Sep - 24th Sep 2026
US Consulate, Chengdu, Sichuan, China
6 AM23rd Sep 2026
7 PM
5 AM24th Sep 2026
115AQI
51AQI
115AQI
54AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của US Consulate đã đạt điểm cao nhất là 115 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 51, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 23rd Sep và 24th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
US Consulate, Chengdu, Sichuan, China
30°C26/33°C
30°C25/33°C
28°C25/31°C
21°C20/24°C
28°C23/31°C
29°C23/32°C
28°C23/31°C
28°C22/30°C
26°C23/29°C
27°C24/29°C
28°C23/32°C
28°C24/32°C
26°C23/31°C
24°C21/28°C
19°C17/23°C
16°C16/17°C
17°C16/20°C
17°C15/18°C
19°C16/23°C
19°C16/24°C
16°C15/16°C
17°C15/20°C
19°C17/23°C
20°C18/24°C
19°C18/19°C
19°C17/21°C
21°C18/23°C
19°C18/21°C
19°C18/24°C
19°C18/19°C
79AQI
50AQI
80AQI
54AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
US Consulate, Chengdu, Sichuan, China
16%
43
58%
155
20%
53
6%
16
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 267 ngày trong năm 2026 (Còn lại 98 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 16%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 16% trong 267 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
US Consulate, Chengdu, Sichuan, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
85AQI (US)
92AQI (US)
36AQI (US)
78AQI (US)
130AQI (US)
103AQI (US)
128AQI (US)
144AQI (US)
152AQI (US)
170AQI (US)
191AQI (US)
196AQI (US)
188AQI (US)
172AQI (US)
159AQI (US)
177AQI (US)
181AQI (US)
186AQI (US)
107AQI (US)
72AQI (US)
95AQI (US)
129AQI (US)
109AQI (US)
144AQI (US)
145AQI (US)
130AQI (US)
138AQI (US)
156AQI (US)
154AQI (US)
102AQI (US)
136AQI (US)
136AQI (US)
132AQI (US)
154AQI (US)
152AQI (US)
157AQI (US)
151AQI (US)
111AQI (US)
95AQI (US)
82AQI (US)
103AQI (US)
109AQI (US)
136AQI (US)
138AQI (US)
149AQI (US)
124AQI (US)
79AQI (US)
131AQI (US)
134AQI (US)
132AQI (US)
129AQI (US)
129AQI (US)
148AQI (US)
136AQI (US)
86AQI (US)
96AQI (US)
79AQI (US)
107AQI (US)
87AQI (US)
38AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
73AQI (US)
86AQI (US)
113AQI (US)
99AQI (US)
76AQI (US)
46AQI (US)
74AQI (US)
105AQI (US)
93AQI (US)
99AQI (US)
33AQI (US)
77AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
81AQI (US)
94AQI (US)
98AQI (US)
103AQI (US)
74AQI (US)
93AQI (US)
92AQI (US)
67AQI (US)
100AQI (US)
85AQI (US)
89AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
95AQI (US)
97AQI (US)
120AQI (US)
87AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
80AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
76AQI (US)
52AQI (US)
81AQI (US)
118AQI (US)
112AQI (US)
44AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
87AQI (US)
118AQI (US)
116AQI (US)
108AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
92AQI (US)
96AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
69AQI (US)
98AQI (US)
106AQI (US)
78AQI (US)
62AQI (US)
92AQI (US)
87AQI (US)
97AQI (US)
105AQI (US)
99AQI (US)
132AQI (US)
98AQI (US)
94AQI (US)
100AQI (US)
93AQI (US)
96AQI (US)
113AQI (US)
124AQI (US)
116AQI (US)
92AQI (US)
84AQI (US)
91AQI (US)
67AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
77AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
88AQI (US)
90AQI (US)
62AQI (US)
94AQI (US)
83AQI (US)
92AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
38AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
98AQI (US)
116AQI (US)
78AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
53AQI (US)
73AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
77AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
75AQI (US)
91AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
85AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
38AQI (US)
68AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
93AQI (US)
92AQI (US)
78AQI (US)
60AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
71AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
95AQI (US)
71AQI (US)
58AQI (US)
83AQI (US)
69AQI (US)
83AQI (US)
82AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
77AQI (US)
83AQI (US)
77AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
58AQI (US)
78AQI (US)
94AQI (US)
114AQI (US)
100AQI (US)
83AQI (US)
90AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
72AQI (US)
65AQI (US)
85AQI (US)
122AQI (US)
133AQI (US)
124AQI (US)
113AQI (US)
116AQI (US)
101AQI (US)
38AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
71AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
135AQI (US)
122AQI (US)
76AQI (US)
80AQI (US)
90AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
Số ngày
202685AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 661AQI (US)
202591AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 855AQI (US)
202477AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 337AQI (US)
202384AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1286AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1161AQI (US)
20210AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 40AQI (US)
202072AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4113AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 120AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
US Consulate's hàng năm 2026 AQI (US) (85) cho thấy sự thay đổi trung bình của 24.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (72), 2021 (0), 2023 (84), 2024 (77), 2025 (91).