Phân tích chất lượng không khí lịch sử Gar, Tibet, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Gar, Tibet, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 21 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Gar, Tibet, China
8 AM1st Oct 2026
8 PM
7 AM2nd Oct 2026
28AQI
17AQI
28AQI
17AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Gar đã đạt điểm cao nhất là 28 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Gar, Tibet, China
14°C10/18°C
14°C9/18°C
12°C10/16°C
12°C8/16°C
12°C8/16°C
11°C8/15°C
12°C8/16°C
13°C9/17°C
13°C8/17°C
13°C9/17°C
12°C9/16°C
12°C7/16°C
11°C6/15°C
10°C6/14°C
9°C5/12°C
7°C4/11°C
7°C2/10°C
8°C3/12°C
8°C3/12°C
7°C3/11°C
7°C2/10°C
6°C1/11°C
7°C1/12°C
5°C2/8°C
3°C1/6°C
6°C2/10°C
6°C2/10°C
6°C2/10°C
6°C2/10°C
5°C1/10°C
24AQI
22AQI
24AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Gar, Tibet, China
80%
221
20%
54
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 80%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 80% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Gar, Tibet, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
44AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
12AQI (US)
32AQI (US)
47AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
56AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
50AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
21AQI (US)
12AQI (US)
46AQI (US)
29AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
17AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
14AQI (US)
49AQI (US)
84AQI (US)
78AQI (US)
82AQI (US)
92AQI (US)
73AQI (US)
50AQI (US)
12AQI (US)
19AQI (US)
47AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
33AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
64AQI (US)
85AQI (US)
81AQI (US)
86AQI (US)
85AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
41AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 547AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1021AQI (US)
202558AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 683AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
202434AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1177AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 920AQI (US)
202341AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 653AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1129AQI (US)
202243AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 668AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1232AQI (US)
202144AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 657AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 135AQI (US)
202045AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 664AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 335AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Gar's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của -16.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (45), 2021 (44), 2022 (43), 2023 (41), 2024 (34), 2025 (58).