Phân tích chất lượng không khí lịch sử Lhasa, Tibet, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Lhasa, Tibet, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 18 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Lhasa, Tibet, China
7 AM29th Sep 2026
8 PM
6 AM30th Sep 2026
26AQI
14AQI
26AQI
15AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Lhasa đã đạt điểm cao nhất là 26 vào lúc 7 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 14, được ghi nhận vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Lhasa, Tibet, China
10°C5/17°C
10°C4/15°C
10°C7/14°C
6°C3/12°C
9°C4/15°C
11°C7/16°C
9°C6/15°C
10°C5/15°C
10°C6/15°C
10°C7/15°C
10°C5/15°C
7°C4/12°C
8°C5/12°C
8°C4/12°C
6°C5/12°C
5°C1/11°C
6°C3/13°C
7°C2/13°C
9°C4/13°C
8°C3/14°C
8°C4/14°C
8°C4/13°C
7°C3/12°C
5°C3/8°C
8°C4/12°C
8°C3/13°C
9°C3/14°C
9°C4/15°C
9°C4/15°C
9°C4/15°C
27AQI
22AQI
26AQI
21AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Lhasa, Tibet, China
97%
266
2%
5
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 97%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 97% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Lhasa, Tibet, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
66AQI (US)
131AQI (US)
126AQI (US)
50AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
47AQI (US)
36AQI (US)
17AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
72AQI (US)
33AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
26AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
14AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
67AQI (US)
76AQI (US)
66AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
13AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
13AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
21AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202625AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 533AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 721AQI (US)
202540AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 332AQI (US)
202439AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1264AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 926AQI (US)
202348AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 557AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 834AQI (US)
202245AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1253AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1034AQI (US)
202144AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 831AQI (US)
202048AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1263AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 737AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Lhasa's hàng năm 2026 AQI (US) (25) cho thấy sự thay đổi trung bình của -42.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (48), 2021 (44), 2022 (45), 2023 (48), 2024 (39), 2025 (40).