Phân tích chất lượng không khí lịch sử Naququ Monitoring Station, Nagqu, Tibet, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Naququ Monitoring Station, Nagqu, Tibet, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 17 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Jul - 12th Jul 2026
Naququ Monitoring Station, Nagqu, Tibet, China
6 AM11th Jul 2026
9 PM
5 AM12th Jul 2026
31AQI
8AQI
32AQI
9AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Naququ Monitoring Station đã đạt điểm cao nhất là 32 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 11th Jul và 12th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Naququ Monitoring Station, Nagqu, Tibet, China
9°C3/17°C
9°C4/17°C
11°C4/18°C
10°C4/16°C
10°C4/17°C
10°C5/17°C
9°C5/17°C
10°C5/18°C
8°C5/16°C
9°C4/18°C
10°C3/18°C
9°C3/18°C
8°C5/16°C
8°C5/16°C
8°C5/12°C
7°C4/14°C
7°C3/12°C
8°C3/16°C
7°C-2/15°C
9°C0/17°C
11°C2/19°C
11°C3/19°C
12°C3/21°C
12°C4/21°C
11°C6/19°C
13°C6/20°C
10°C7/17°C
8°C6/12°C
7°C5/8°C
9°C5/17°C
24AQI
16AQI
24AQI
19AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Naququ Monitoring Station, Nagqu, Tibet, China
96%
186
3%
5
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 193 ngày trong năm 2026 (Còn lại 172 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 96%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất Thấp
Vào năm 2026, 96% trong 193 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất Thấp, nhưng tác động sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Naququ Monitoring Station, Nagqu, Tibet, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
34AQI (US)
65AQI (US)
126AQI (US)
121AQI (US)
58AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
38AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
18AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
23AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
62AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
16AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
30AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
Số ngày
202629AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 239AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 619AQI (US)
202552AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 171AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1135AQI (US)
202453AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1287AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 220AQI (US)
202360AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 184AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1226AQI (US)
202268AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 394AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 834AQI (US)
202176AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12112AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 849AQI (US)
202071AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 477AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 560AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Naququ Monitoring Station's hàng năm 2026 AQI (US) (29) cho thấy sự thay đổi trung bình của -53.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (71), 2021 (76), 2022 (68), 2023 (60), 2024 (53), 2025 (52).