Phân tích chất lượng không khí lịch sử Fukang, Xinjiang, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Fukang, Xinjiang, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 63 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Fukang, Xinjiang, China
7 AM29th Sep 2026
8 PM
6 AM30th Sep 2026
56AQI
40AQI
80AQI
32AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Fukang đã đạt điểm cao nhất là 80 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 32, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Fukang, Xinjiang, China
22°C17/30°C
19°C14/23°C
18°C13/22°C
20°C15/23°C
22°C16/24°C
22°C19/25°C
24°C20/28°C
25°C20/30°C
24°C19/28°C
26°C24/28°C
26°C21/30°C
28°C23/33°C
28°C24/32°C
29°C25/32°C
29°C25/32°C
24°C20/28°C
21°C16/23°C
22°C17/25°C
24°C19/29°C
25°C20/30°C
27°C23/31°C
21°C15/26°C
22°C18/25°C
23°C19/25°C
20°C17/23°C
21°C17/23°C
22°C18/25°C
20°C16/23°C
18°C13/21°C
19°C14/23°C
58AQI
39AQI
62AQI
53AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Fukang, Xinjiang, China
38%
103
37%
100
11%
29
15%
40
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 38%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 38% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Fukang, Xinjiang, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
157AQI (US)
168AQI (US)
178AQI (US)
182AQI (US)
195AQI (US)
180AQI (US)
203AQI (US)
177AQI (US)
177AQI (US)
190AQI (US)
193AQI (US)
198AQI (US)
173AQI (US)
164AQI (US)
103AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
110AQI (US)
155AQI (US)
160AQI (US)
173AQI (US)
179AQI (US)
178AQI (US)
163AQI (US)
166AQI (US)
171AQI (US)
172AQI (US)
190AQI (US)
187AQI (US)
170AQI (US)
163AQI (US)
163AQI (US)
161AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
141AQI (US)
162AQI (US)
147AQI (US)
153AQI (US)
123AQI (US)
113AQI (US)
145AQI (US)
154AQI (US)
144AQI (US)
96AQI (US)
142AQI (US)
152AQI (US)
159AQI (US)
176AQI (US)
176AQI (US)
160AQI (US)
107AQI (US)
70AQI (US)
117AQI (US)
88AQI (US)
67AQI (US)
110AQI (US)
101AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
94AQI (US)
111AQI (US)
138AQI (US)
144AQI (US)
154AQI (US)
162AQI (US)
165AQI (US)
174AQI (US)
132AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
84AQI (US)
102AQI (US)
118AQI (US)
120AQI (US)
106AQI (US)
82AQI (US)
102AQI (US)
112AQI (US)
92AQI (US)
94AQI (US)
114AQI (US)
120AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
54AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
71AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
70AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
69AQI (US)
55AQI (US)
36AQI (US)
29AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
31AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
100AQI (US)
133AQI (US)
102AQI (US)
118AQI (US)
119AQI (US)
67AQI (US)
78AQI (US)
80AQI (US)
69AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
66AQI (US)
38AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
36AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
36AQI (US)
53AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
75AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
38AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
36AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
50AQI (US)
39AQI (US)
62AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
63AQI (US)
164AQI (US)
126AQI (US)
100AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
Số ngày
202677AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1164AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 643AQI (US)
202594AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1186AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 849AQI (US)
202486AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2154AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 748AQI (US)
202341AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 453AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1225AQI (US)
202048AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 484AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1225AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Fukang's hàng năm 2026 AQI (US) (77) cho thấy sự thay đổi trung bình của 29.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (48), 2023 (41), 2024 (86), 2025 (94).