Phân tích chất lượng không khí lịch sử Vocational Education Center, Huzhou, Zhejiang, China
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Vocational Education Center, Huzhou, Zhejiang, China
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th July):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 21 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Jul - 14th Jul 2026
Vocational Education Center, Huzhou, Zhejiang, China
5 AM13th Jul 2026
7 PM
4 AM14th Jul 2026
60AQI
8AQI
29AQI
16AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Vocational Education Center đã đạt điểm cao nhất là 60 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 13th Jul và 14th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Vocational Education Center, Huzhou, Zhejiang, China
24°C22/27°C
25°C22/28°C
26°C22/30°C
26°C23/29°C
25°C24/26°C
26°C24/29°C
24°C23/26°C
24°C22/26°C
22°C22/23°C
23°C22/25°C
24°C22/27°C
25°C21/29°C
25°C22/28°C
26°C22/31°C
26°C23/30°C
24°C23/25°C
23°C23/25°C
25°C23/27°C
26°C24/30°C
25°C24/27°C
24°C24/25°C
28°C24/34°C
30°C26/36°C
29°C26/32°C
26°C25/27°C
28°C23/33°C
27°C25/30°C
27°C26/28°C
27°C25/28°C
30°C26/36°C
37AQI
33AQI
39AQI
39AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Vocational Education Center, Huzhou, Zhejiang, China
22%
43
54%
104
21%
41
3%
6
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 195 ngày trong năm 2026 (Còn lại 170 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 22%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 22% trong 195 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Vocational Education Center, Huzhou, Zhejiang, China
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
47AQI (US)
111AQI (US)
147AQI (US)
167AQI (US)
156AQI (US)
161AQI (US)
107AQI (US)
125AQI (US)
135AQI (US)
97AQI (US)
86AQI (US)
95AQI (US)
117AQI (US)
144AQI (US)
150AQI (US)
167AQI (US)
169AQI (US)
120AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
100AQI (US)
83AQI (US)
113AQI (US)
148AQI (US)
132AQI (US)
65AQI (US)
85AQI (US)
114AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
113AQI (US)
137AQI (US)
133AQI (US)
101AQI (US)
146AQI (US)
93AQI (US)
63AQI (US)
92AQI (US)
80AQI (US)
111AQI (US)
142AQI (US)
143AQI (US)
151AQI (US)
123AQI (US)
130AQI (US)
64AQI (US)
97AQI (US)
131AQI (US)
116AQI (US)
74AQI (US)
79AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
39AQI (US)
74AQI (US)
57AQI (US)
24AQI (US)
97AQI (US)
71AQI (US)
78AQI (US)
109AQI (US)
92AQI (US)
62AQI (US)
80AQI (US)
103AQI (US)
110AQI (US)
110AQI (US)
128AQI (US)
127AQI (US)
116AQI (US)
89AQI (US)
103AQI (US)
72AQI (US)
125AQI (US)
147AQI (US)
93AQI (US)
88AQI (US)
83AQI (US)
69AQI (US)
107AQI (US)
124AQI (US)
84AQI (US)
67AQI (US)
96AQI (US)
89AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
97AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
82AQI (US)
96AQI (US)
65AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
79AQI (US)
75AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
75AQI (US)
49AQI (US)
89AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
59AQI (US)
29AQI (US)
16AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
109AQI (US)
57AQI (US)
35AQI (US)
74AQI (US)
56AQI (US)
78AQI (US)
71AQI (US)
38AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
86AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
69AQI (US)
75AQI (US)
89AQI (US)
103AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
76AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
48AQI (US)
69AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
71AQI (US)
106AQI (US)
112AQI (US)
81AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
63AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
65AQI (US)
87AQI (US)
67AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
53AQI (US)
78AQI (US)
40AQI (US)
17AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
34AQI (US)
74AQI (US)
75AQI (US)
85AQI (US)
65AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
37AQI (US)
25AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
33AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
110AQI (US)
98AQI (US)
92AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
28AQI (US)
Số ngày
202677AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
202588AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 855AQI (US)
202482AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 751AQI (US)
2023121AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 11120AQI (US)
202277AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2103AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 758AQI (US)
202180AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 751AQI (US)
202079AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 659AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Vocational Education Center's hàng năm 2026 AQI (US) (77) cho thấy sự thay đổi trung bình của -10.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (79), 2021 (80), 2022 (77), 2023 (121), 2024 (82), 2025 (88).